

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Thông tin chung về Tỳ bà diệp
• Tên tiếng Anh: Loquat leaf
• Tên khoa học: Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl.
• Tên Đông y (Dược liệu): Folium Eriobotryae
• Tên tiếng Trung: 枇杷叶 (Pípa yè) [1]
• Tên dân gian / Tên khác: Lá nhót tây, nhót Nhật Bản, ba diệp, phì phà (ở Cao Bằng), sơn trà Nhật Bản.
• Giải thích tên gọi:
o Tỳ bà (枇杷) bắt nguồn từ việc hình dáng quả của cây có nét tương đồng với đàn tỳ bà - một nhạc cụ truyền thống phương Đông.
o Diệp có nghĩa là lá. Do đó, "tỳ bà diệp" là chiếc lá thu hái từ cây tỳ bà.
• Bộ phận làm thuốc: Lá thu hái từ cây tỳ bà (thường loại bỏ sạch lớp lông tơ ở mặt dưới trước khi dùng).
Mô tả hình thái, phân bố và nguồn gốc
• Nguồn gốc: Bản địa tại vùng Đông Nam Trung Quốc và được du nhập, trồng rộng rãi tại Nhật Bản, các nước châu Á, vùng Địa Trung Hải, châu Mỹ và châu Phi. Tại Việt Nam, cây mọc hoang hoặc được trồng ở các tỉnh miền núi phía Bắc (như Cao Bằng, Lạng Sơn) và một số nơi khác.
• Mô tả hình thái:
o Là cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi lớn thường xanh, cao khoảng 6–8 mét.
o Lá mọc so le, phiến lá cứng dày, hình thuôn dài hoặc hình trứng ngược (dài 12–30 cm, rộng 3–9 cm).
o Mặt trên lá màu lục sẫm tương đối nhẵn; mặt dưới có nhiều lông nhung màu vàng nhạt hoặc nâu rậm. Mép lá có răng cưa thưa.
• Vùng đất và điều kiện phát triển phù hợp: Thích hợp với khí hậu cận nhiệt đới hoặc ôn đới ấm, ẩm, đất tơi xốp, thoát nước tốt và có khả năng chịu lạnh tương đối tốt.

Thành phần hoá học
Lá tỳ bà chứa một tổ hợp hoạt chất sinh học phong phú:
• Triterpenoid: Axit ursolic, axit oleanolic, axit tormentic, corosolic acid.
• Saponin và Vitamin: Chứa saponin và hàm lượng vitamin B đáng kể (khoảng 2,8 mg vitamin B trong mỗi gram lá) cùng với vitamin C.
• Tinh dầu: Chủ yếu gồm nerolidol, farnesol, camphor.
• Hợp chất khác: Flavonoid, tanin, amygdalin (có trong hạt và lượng nhỏ ở lá), các axit hữu cơ (axit citric, axit malic, axit tartaric) và đường sorbitol.

Tính vị và công dụng theo Y học cổ truyền
• Tính vị: Vị đắng, tính mát (hơi hàn / bình tùy cách bào chế), quy vào các kinh Phế, Vị, Tâm.
• Công dụng theo YHCT:
o Thanh phế chỉ khái: Làm mát phổi, giảm ho (đặc biệt là ho do phế nhiệt, ho khan kéo dài).
o Giáng khí hóa đờm: Làm loãng đờm đặc, giúp hạ khí, giảm tức ngực, hỗ trợ điều trị hen suyễn và viêm phế quản.
o Hòa vị chỉ ẩu (chống nôn): Giáng khí ở dạ dày, giúp giảm nấc, nợn ói, đau dạ dày.

Công dụng theo Y học hiện đại
• Kháng khuẩn và chống viêm: Các triterpenoid (như axit ursolic, axit oleanolic) và tinh dầu giúp ức chế một số chủng vi khuẩn và giảm phản ứng viêm tại đường hô hấp.
• Long đờm và chống co thắt phế quản: Saponin và tinh dầu kích thích bài tiết dịch nhầy loãng hơn, làm giãn cơ trơn phế quản giúp thông khí.
• Hỗ trợ điều trị đái tháo đường & chuyển hóa: Chiết xuất từ lá có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, hỗ trợ cải thiện chuyển hóa đường và lipid, giảm gan nhiễm mỡ.
• Chống oxy hóa và bảo vệ gan: Hàm lượng polyphenol và flavonoid cao giúp trung hòa gốc tự do.
Ứng dụng trong y học dân gian của các bộ tộc và quốc gia trên thế giới
• Trung Quốc: Lá và hoa được dùng nấu cao hoặc pha trà (như si rô tỳ bà cao nổi tiếng) để làm dịu cổ họng, trừ ho, giải khát và hỗ trợ điều trị viêm phế quản mạn tính.
• Nhật Bản: Lá tỳ bà được sử dụng truyền thống như một loại trà thảo mộc có tính lợi tiểu, giải nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa và giảm viêm da.
• Châu Phi / Nam Mỹ: Dân gian ứng dụng các dịch chiết từ lá hoặc hạt để kháng nấm (như kháng nấm Cryptococcus), giảm đau viêm và hỗ trợ các bệnh lý tiêu hóa.
Những nghiên cứu khoa học tiêu biểu
• Nghiên cứu về chuyển hóa và béo phì: Các thử nghiệm trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất lá tỳ bà (Eriobotrya japonica leaf extract - EJE) giúp cải thiện rối loạn lipid máu, giảm tích tụ mỡ gan và hỗ trợ kiểm soát trọng lượng cơ thể.
• Độc tính và độ an toàn: Các nghiên cứu độc tính bán mạn tính (ví dụ thí nghiệm kéo dài 13 tuần trên chuột hoặc liều cao lên tới 5000 mg/kg thể trọng) ghi nhận chiết xuất nước từ lá tỳ bà có độ dung nạp an toàn cao, ít gây độc tính cấp ở ngưỡng liều điều trị thông dụng.
Cách bào chế và Cách sử dụng
• Phương thức thu hái và chế biến:
o Hái lá vào khoảng tháng 4–5 hàng năm.
o Lưu ý cốt lõi: Mặt dưới lá có nhiều lông tơ mịn; nếu không lau hoặc chải sạch lớp lông này trước khi sắc, lông tơ sẽ cổ vũ kích ứng gây ho dữ dội và ngứa họng.
o Các dạng bào chế truyền thống:
1. Sinh địa diệp / Tỳ bà diệp thường: Rửa sạch, chải sạch lông, thái nhỏ, phơi hoặc sấy khô.
2. Mật trích tỳ bà diệp: Tẩm nước mật ong rồi sao vàng (tăng tính nhuận phế, giảm ho tốt hơn).
3. Tỳ bà lộ: Cất lấy nước từ lá tỳ bà.
• Liều dùng: Thường dùng 6g – 12g/ngày dưới dạng thuốc sắc (có thể tăng lên 15–20g tùy chỉ định của thầy thuốc). [1]
Tác dụng phụ, độc tính và Kiêng kỵ
• Tác dụng phụ: Dùng sai cách (để nguyên lớp lông tơ ở mặt lá) có thể gây ngứa cổ họng, ho sặc. Hạt của cây có chứa amygdalin (chất sinh ra cyanic/HCN khi phân giải) nên hạt và lá non cần thận trọng, không ăn hoặc dùng quá liều.
• Chống chỉ định / Kiêng kỵ:
o Người bị ho hoặc nôn ói do hư hàn / phong hàn (lạnh phổi, sợ lạnh, tay chân lạnh, đờm loãng trong) không nên dùng vì tính lá hơi mát/hàn.
o Người thể trạng suy nhược nặng hoặc dị ứng với thành phần của dược liệu.
Ứng dụng kinh tế và Kỹ thuật trồng dược liệu (định hướng làm giàu)
• Giá trị kinh tế: Cây tỳ bà mang lại giá trị kép: Vừa thu hoạch quả (loquat - loại trái cây cận nhiệt đới được ưa chuộng vì vị ngọt thanh, giàu dinh dưỡng) vừa thu hoạch lá (dược liệu xuất khẩu và nguyên liệu cho ngành công nghiệp dược - mỹ phẩm làm si rô ho, trà thảo mộc, mỹ phẩm chống oxy hóa).
• Kỹ thuật trồng cơ bản:
o Nhân giống: Thường bằng hạt, chiết cành hoặc ghép.
o Đất trồng: Chọn đất tầng dày, giàu mùn, thoát nước tốt, pH từ 6.0 – 6.5.
o Chăm sóc: Cây ưa sáng nhưng chịu được bóng râm nhẹ khi còn nhỏ; cần tưới nước đầy đủ vào giai đoạn mới trồng và cắt tỉa tạo tán sau mỗi vụ thu hoạch quả/lá để kích thích sinh trưởng cành lá mới.
Trích dẫn nguồn y dược uy tín
• Dược Điển Việt Nam (Chuyên luận Tỳ bà diệp - Folium Eriobotryae).
• Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam - GS. Đỗ Tất Lợi.
• Trung Dược Đại Từ Điển & các công bố khoa học quốc tế trên ScienceDirect, PubMed, PMC về dược lý của Eriobotrya japonica.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013