

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Giới thiệu chung về cây Thương Lục
• Tên tiếng Anh: Pokeweed, American pokeweed, Pokeberry, Inkberry
• Tên khoa học: Phytolacca acinosa Roxb. (hoặc Phytolacca esculenta Van Houtte) đối với Thương lục Trung Quốc/Ấn Độ; và Phytolacca americana L. đối với Thương lục Mỹ.
• Tên Đông y: Thương lục, Thương lục căn (rễ).
• Tên tiếng Trung: 商陆 (Shāng lù).
• Tên dân gian: Sâm voi, Dền đực, Kim thất (do củ to mập dễ bị nhầm lẫn với Nhân sâm).
• Giải thích tên gọi:
• "Thương" (商) và "Lục" (陆) trong tiếng Trung chỉ hình dáng hoặc nguồn gốc cây; từ xa xưa trong Thần Nông bản thảo kinh, cây đã được ghi nhận nhưng xếp vào loại "hạ phẩm" vì có độc.
• Tên dân gian "sâm voi" xuất phát từ việc rễ củ của cây rất to, nặng và mập mạp giống củ sâm nhưng không có công năng bổ dưỡng như nhân sâm mà mang độc tính.
Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái:
• Là loài cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 1,5 đến 2 mét.
• Thân tròn, nhẵn, màu xanh lục hoặc hơi phớt tím đỏ, rỗng ở giữa khi già.
• Lá mọc so le, hình trứng hoặc thuôn giáo, cuống ngắn.
• Hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt mọc thành chùm dài ở kẽ lá hoặc đầu cành (thường nở vào tháng 5–7).
• Quả mọng hình cầu dẹt, khi chín chuyển sang màu tím đen rất đậm, chứa hạt dẹt màu đen và dịch nước màu đỏ tím (có thể dùng làm mực viết).
• Rễ củ to, mập, thịt củ màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, bên trong phân tầng rõ rệt.
• Phân bố:
• Nguồn gốc từ khu vực Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ) và Bắc Mỹ (Phytolacca americana).
• Tại Việt Nam, cây được di nhập và mọc hoang hoặc được trồng ở một số vùng khí hậu mát mẻ như Lào Cai, các tỉnh miền núi phía Bắc và được trồng làm cảnh hoặc dược liệu.
Bộ phận làm thuốc, thu hái và chế biến
• Bộ phận làm thuốc: Chủ yếu dùng rễ củ (Thương lục căn); đôi khi dùng lá non hoặc quả nhưng rất hạn chế do hàm lượng độc tính cao.
• Phương thức thu hái: Thu hái rễ củ vào mùa thu hoặc mùa đông (khi phần thân trên mặt đất đã tàn lụi, dưỡng chất dồn xuống củ).
• Cách bào chế:
• Đào rễ về, rửa sạch đất cát, cắt bỏ rễ con và đầu rễ, thái mỏng, phơi khô hoặc sấy khô.
• Có nơi đem ngâm nước gừng hoặc tẩm sao với giấm/mật ong để giảm bớt độc tính trước khi dùng.

Thành phần hóa học
• Trong rễ củ: Chứa chất độc chính là phytolaccatoxin (hay phytolaccin/thương lục kiềm), ngoài ra còn có muối kali nitrat (\(KNO_{3}\)), acid oxymiristinic, và các steroid saponin.
• Trong lá: Chứa vitamin C (khoảng 150mg/100g lá), flavonoid glucosid và phytolaccin.
• Trong quả: Chứa chất béo, chất nhầy, tannin, acid phytolaccic, đường glucose, protein và chất tạo màu tự nhiên.

Tính vị và công dụng theo Y học cổ truyền
• Tính vị: Vị đắng, tính hàn, có độc.
• Quy kinh: Quy vào các kinh Thận, Bàng quang, Tỳ, Phế và Đại tràng.
• Công dụng YHCT:
• Trục thủy (kéo nước ra ngoài), tiêu thũng (giảm sưng phù), thông đại tiểu tiện.
• Chủ trị: Thủy thũng (phù nề toàn thân), xơ gan cổ trướng, đầy trướng bụng, đại tiểu tiện không thông, viêm họng, mụn nhọt độc, viêm loét ngoài da.
Công dụng theo Y học hiện đại & Nghiên cứu khoa học
• Tác dụng dược lý ghi nhận:
• Long đờm: Nước sắc hoặc chiết xuất từ thương lục kích thích niêm mạc đường hô hấp làm tăng tiết dịch nhầy (tác dụng long đờm).
• Kháng khuẩn & Kháng virus: Thể hiện khả năng ức chế mức độ khác nhau lên một số vi khuẩn (trực khuẩn lỵ, phế cầu khuẩn), cúm và một số nấm ngoài da.
• Hỗ trợ miễn dịch và chống viêm/ung thư: Một số nghiên cứu hiện đại ghi nhận hợp chất Esculentoside A có trong thương lục có khả năng hỗ trợ chống viêm, ức chế một số dòng tế bào ung thư (như ung thư gan hoặc nghiên cứu liên quan đến virus) và tăng cường miễn dịch cơ thể.
• Ứng dụng trong y học dân gian của các bộ tộc trên thế giới:
• Bản địa châu Mỹ (Native Americans) và dân gian châu Âu từng dùng rễ thương lục làm thuốc tẩy sổ mạnh, chữa các bệnh ngoài da, vảy nến, nấm da đầu hoặc dùng lá đắp trị sưng vú, u nhọt.
• Ở Ấn Độ, dầu chiết từ rễ được dùng xoa bóp giảm đau khớp.

Cách sử dụng và liều dùng
• Liều dùng uống: 3g đến 4g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột (tối đa không quá 10g theo một số đơn thuốc cổ phương, nhưng bắt buộc phải có chỉ định của thầy thuốc).
• Dùng ngoài: Tươi giã nát hoặc mài đắp lên mụn nhọt, chỗ sưng tấy (không kể liều lượng cố định nhưng tránh đắp lên vết thương hở rộng).
• Lưu ý tuyệt đối: Không được tự ý coi đây là vị thuốc bổ hay lấy củ ngâm rượu uống thay nhân sâm (sai lầm rất phổ biến dẫn đến ngộ độc nặng).
Độc tính và Tác dụng phụ
• Biểu hiện ngộ độc: Xuất hiện sau khi ăn hoặc dùng quá liều từ 20 phút đến 3 giờ:
• Cảm giác ngứa ran, tê ở môi, đầu lưỡi và khoang miệng.
• Đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, tăng tiết đờm nhớt, vã mồ hôi.
• Giãn đồng tử, tụt huyết áp, tăng thân nhiệt, co giật, liệt thần kinh, suy hô hấp, hôn mê và có thể tử vong nếu không cấp cứu kịp thời.
• Chống chỉ định:
• Tuyệt đối cấm dùng cho phụ nữ có thai (gây sảy thai hoặc tổn thương thai nhi).
• Người cao tuổi, người thể trạng suy nhược, tỳ vị hư hàn.
Nguồn gốc, vùng đất phát triển và Kỹ thuật trồng
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích hợp với đất tơi xốp, giữ ẩm tốt nhưng thoát nước nhanh, tầng canh tác dày (để củ phát triển), khí hậu mát mẻ hoặc ôn đới ấm.
• Kỹ thuật trồng cơ bản:
• Nhân giống chủ yếu bằng hạt hoặc mụn rễ vào mùa xuân.
• Trồng trên luống cao, giữ khoảng cách cây cách cây khoảng 40–50 cm.
• Cần phân loại rõ khu vực trồng dược liệu riêng biệt, tránh để trẻ em hoặc người dân nhầm lẫn củ thương lục với các loại sâm ăn được.
• Ứng dụng kinh tế: Chủ yếu phục vụ ngành công nghiệp dược liệu cổ truyền; ngoài ra quả được dùng chiết xuất chất tạo màu tự nhiên, nhưng giá trị thương mại không quá lớn và tiềm ẩn rủi ro pháp lý/an toàn thực phẩm nếu không kiểm soát chặt chẽ.
Trích dẫn nguồn y dược uy tín
• Thần Nông bản thảo kinh (Tư liệu cổ ghi nhận tính năng và độc tính từ thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên).
• Cổng thông tin Tra cứu Dược liệu – Trường Đại học Y Dược TP.HCM (mplant.ump.edu.vn).
• Hệ thống Nhà thuốc FPT Long Châu, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum