

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Tên gọi và phân loại
• Tên tiếng Anh: Paper mulberry
• Tên khoa học: Broussonetia papyrifera (L.) L'Her. ex Vent.
• Tên Đông y (Quả): Chử thực tử (楮實子)
• Tên Đông y (Vỏ thân/rễ): Chử bạch bì (楮白皮)
• Tên tiếng Trung: 构树 (Gòu shù - cây dướng), 楮 (Chǔ)
• Tên dân gian / Tên khác: Cây dướng, câu thụ, chử đào thụ, pắc sa (tiếng Tày), sa lè (tiếng Thái), ráu ráng, cây rát, điềng đủ (tiếng Dao), cây ró, cây dó, dâu giấy, cây cốc.
• Giải thích tên gọi:
o "Chử" (楮) là tên cổ của cây dướng trong tiếng Trung.
o "Thực" (實) nghĩa là quả, "tử" (子) nghĩa là hạt/quả nhỏ; Chử thực tử có nghĩa là hạt hoặc quả của cây dướng.
o "Đào thụ" chỉ hình dáng lá cây dướng có lúc xẻ thùy hơi giống lá đào.
o Tại Việt Nam, cây còn được gọi là "dâu giấy" do vỏ cây xưa kia dùng để làm giấy truyền thống (giấy dó/giấy dướng).
Mô tả hình thái và phân bố
• Đặc điểm thực vật: Là cây thân gỗ lớn, sống lâu năm, cao từ 10 - 16m, đường kính thân có thể đạt 20–30 cm hoặc hơn. Cành non có nhiều lông mềm. Lá mọc so le, cuống dài, phiến lá hình trứng, mép có răng cưa, đôi khi xẻ thành 3 - 5 thùy (nhất là ở cây non). Hoa đơn tính khác gốc; hoa đực mọc thành cụm bông dài, hoa cái mọc thành cụm hình cầu. Quả là dạng quả phức hình cầu, đường kính 2 - 4 cm; khi chín chuyển sang màu đỏ hoặc cam rất bắt mắt, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ dẹt. Mùa hoa vào khoảng tháng 5 - 6, mùa quả chín từ tháng 8 đến tháng 11.
• Nguồn gốc & Phân bố: Có nguồn gốc từ châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, các nước Đông Nam Á). Tại Việt Nam, cây mọc hoang dại và phổ biến ở các tỉnh miền núi phía Bắc (như Tây Bắc), ven rừng, bờ nương rẫy.
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, ưa sáng, mọc nhanh trên nhiều loại đất khác nhau ở vùng đồi núi, đất ven suối hoặc chân núi.

Bộ phận làm thuốc, thu hái và chế biến
• Bộ phận dùng: Quả (chử thực tử), vỏ rễ (chử bạch bì), vỏ thân, lá và nhựa cây.
• Phương thức thu hái:
o Quả: Thu hái vào mùa thu (khoảng tháng 8 - 11) khi quả chín đỏ.
o Lá và vỏ: Có thể thu hái quanh năm, thường dùng tươi hoặc phơi/sấy khô dùng dần.
o Nhựa cây: Trích lấy từ vỏ thân khi cần dùng ngoài da.
• Cách bào chế:
o Quả (Chử thực tử): Rửa sạch, phơi hoặc sấy khô. Có thể dùng sống, hoặc tẩm rượu sao qua để tăng tác dụng bổ thận.
o Lá: Dùng tươi (giã nát vắt nước) hoặc phơi khô sắc nước uống.
o Vỏ thân/vỏ rễ: Cạo bỏ lớp bần bên ngoài, thái mỏng, phơi khô.
Thành phần hóa học
• Trong quả dướng:
o Chất béo, lignin (khoảng 4,75%), canxi carbonat, axit xerotic.
o Các enzym tiêu hóa tự nhiên: lipase, protease và zymase.
o Saponin (với hàm lượng khoảng 0.51%, tương tự một số dược liệu quý).
o Các hợp chất flavonoid và dẫn xuất isoprenoid có khả năng chống oxy hóa.
Tính vị
• Quả dướng: Vị ngọt, tính mát (hoặc hơi hàn), không độc; đi vào hai kinh tỳ và thận (có tài liệu ghi kinh can, tỳ, thận).
• Vỏ rễ/vỏ thân: Vị ngọt, tính bình hoặc hàn, tác dụng lợi tiểu, tiêu thũng.
• Lá dướng: Vị ngọt nhạt, tính hàn.
Công dụng theo Y học cổ truyền (Đông y)
• Quả (Chử thực tử): Bổ thận, tráng dương, mạnh gân cốt, thanh can minh mục (làm sáng mắt), dưỡng lao, tiêu phù thũng. Dùng trị lưng gối mỏi nhừ, đầu choáng mắt mờ, màng mộng ở mắt, cơ thể suy nhược, tiểu tiện bất lợi.
• Vỏ rễ & Vỏ thân: Lợi tiểu, tiêu phù thũng, chữa đầy bụng (khí đầy), đau mỏi cơ khớp, hỗ trợ trị rong kinh.
• Lá dướng: Nhuận tràng cho trẻ em, cầm máu, chữa kiết lỵ, viêm ruột, thổ huyết, chảy máu cam; nước sắc hoặc nước xông lá dùng trị cảm mạo.
• Nhựa cây: Có tính sát trùng, dùng bôi trị viêm da thần kinh, hắc lào, nấm da hoặc vết côn trùng/rắn cắn.

Công dụng theo Y học hiện đại
• Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào: Các hoạt chất flavonoid và hợp chất phenolic trong cây giúp trung hòa gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
• Kháng khuẩn và chống viêm: Chiết xuất từ cây dướng cho thấy khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn gây bệnh ngoài da và đường ruột.
• Hỗ trợ tiêu hóa: Nhờ chứa các enzyme tự nhiên như lipase, protease và zymase, dược liệu hỗ trợ phân giải đạm và chất béo, giúp tiêu hóa tốt hơn.
Ứng dụng trong y học dân gian của các bộ tộc trên thế giới
• Tại nhiều quốc gia châu Á và các đảo quốc Thái Bình Dương (nơi cây dướng phân bố rộng), thổ dân và người dân bản địa không chỉ dùng quả làm thuốc bổ mà còn tận dụng vỏ cây (Inner bark) để đập dập, gia công thành một loại vải sợi tự nhiên truyền thống (gọi là vải Tapa ở các đảo Thái Bình Dương) hoặc làm giấy thủ công.
• Trong dân gian Trung Quốc và một số vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở Việt Nam (như người Tày, Thái, Dao), lá dướng tươi giã đắp hoặc vắt nước cốt để cầm máu vết thương ngoài da, trị mụn nhọt và dùng nước sắc lá để tắm hoặc xông khi cảm lạnh.
Nghiên cứu khoa học
• Các nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận chiết xuất từ Broussonetia papyrifera chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học (như prenylated flavonoids) có hoạt tính ức chế enzyme liên quan đến viêm và có tiềm năng chống ung thư thể nhẹ, bảo vệ gan.
• Các tài liệu từ Viện Y học Bắc Kinh và các chuyên khảo dược liệu cổ truyền ghi nhận hàm lượng saponin và nhóm chất hữu cơ trong quả dướng đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện miễn dịch và chuyển hóa lipid.
Cách sử dụng và Liều lượng
• Dạng thuốc sắc hoặc ngâm:
o Quả (Chử thực tử): Ngày dùng 8g – 16g (có thể sắc uống hoặc ngâm rượu uống bổ thận).
o Vỏ rễ / Vỏ thân: Ngày dùng 10g – 15g dạng sắc uống.
o Lá khô: Ngày dùng 10g – 15g (hoặc dùng lá tươi từ 50g – 100g giã vắt lấy nước uống).
• Dùng ngoài: Nhựa cây bôi trực tiếp lên vùng da bị nấm, viêm da hoặc mụn nhọt.
Tác dụng phụ và Độc tính
• Nhìn chung các bộ phận dùng của cây dướng khá lành tính nếu sử dụng đúng liều lượng chỉ định.
• Kiêng kỵ: Người có thể trạng tỳ thận hư nhược, tiêu chảy cấp hoặc khí hư không nên dùng quá liều. Nhựa cây khi bôi trực tiếp có thể gây kích ứng nhẹ cho làn da quá nhạy cảm.
Ứng dụng kinh tế và Kỹ thuật trồng trọt
• Giá trị kinh tế:
o Cây dướng sinh trưởng nhanh, sợi vỏ rất bền nên từ lâu đã dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy cao cấp (giấy dó/giấy dướng) và làm sợi dây thừng chắc chắn.
o Quả và vỏ cây được thu mua làm dược liệu Đông y.
o Lá cây có thể tận dụng làm thức ăn cho gia súc.
• Kỹ thuật trồng cơ bản:
o Nhân giống: Thường nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.
o Thời vụ: Trồng vào đầu mùa mưa (mùa xuân hoặc đầu hè) để cây nhanh bén rễ.
o Đất trồng: Thích hợp với đất tơi xốp, tầng đất dày, thoát nước tốt ở các vùng đồi núi thấp hoặc ven rừng.
Trích dẫn nguồn y dược uy tín
• Dược thư Quốc gia Việt Nam / Tra cứu dược liệu Bộ Y tế (Tra cứu dược liệu Việt Nam)
• Báo Sức khỏe & Đời sống (Cơ quan ngôn luận của Bộ Y tế)

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013