

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Dưới đây là tài liệu tổng hợp toàn diện về dược liệu Me Keo (thường gọi là Me Nước). Mọi thông tin được đối chiếu sát với cấu trúc bạn yêu cầu từ các tài liệu Dược liệu học và Từ điển Y dược uy tín.
I. DANH PHÁP, TÊN GỌI & GIẢI THÍCH
• TÊN KHOA HỌC: Pithecellobium dulce (Roxb.) Benth., thuộc họ Đậu (Fabaceae). Tên đồng nghĩa thường gặp là Inga dulcis Willd.
• TÊN TIẾNG ANH: Manila Tamarind, Sweet Tamarind, Monkeypod.
• TÊN ĐÔNG Y: Mã Đỉa (cần phân biệt với một số loài keo hay hợp hoan khác).
• Tên tiếng Trung: 金合欢 (Kim hợp hoan - danh từ chung chỉ nhóm keo) hoặc 牛蹄豆 (Ngưu đề đậu).
• TÊN DÂN GIAN: Me Keo, Me Nước, Găng Tây, Keo Tây.
• GIẢI THÍCH TÊN GỌI:
• Me keo / Me nước: Gọi là "Me" vì lá kép và hình dáng quả chín có phân đốt cong queo rất giống quả me ăn canh. Chữ "Keo" hoặc "Nước" xuất phát từ việc cây hay được trồng làm bờ rào giữ đất ven sông rạch, hoặc do đặc tính thân cây có gai, gỗ dai tiết nhựa dính như keo.
• Dulce (trong tên khoa học): Tiếng Latin nghĩa là "ngọt", chỉ phần cơm quả khi chín có vị ngọt xốp dẻo.

II. TÍNH CHẤT DƯỢC LIỆU & THÀNH PHẦN HÓA HỌC
• Bộ phận làm thuốc: Vỏ thân, lá (dùng tươi), rễ và hạt/quả.
• Thành phần hóa học:
• Vỏ thân: Chứa hàm lượng lớn Tannin (gây vị chát), các hợp chất Phytochemical kiểm soát đường huyết, saponin và các flavonoid chống oxy hóa.
• Lá: Chứa glycoside, flavonoid, quercetin và một chất có cấu trúc/tính chất tương tự insulin.
• Hạt và quả: Chứa nhiều axit oleanolic, vitamin C, vitamin B1, pectin, các chất béo không bão hòa và saponin steroid.
• Có vị gì?
• Vỏ cây và rễ: Vị chát, tính mát.
• Lá: Vị hơi đắng, bùi, tính bình.
• Cơm quả: Vị ngọt, chua, chát nhẹ, tính mát.
III. TÁC DỤNG Y HỌC & CÁC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
1. Công dụng theo Y học cổ truyền (Quy kinh)
• Quy kinh: Quy vào kinh Can (Gan) và Vị (Dạ dày).
• Công dụng: Thanh nhiệt giải độc, lương huyết, lợi trung tiện, trừ thấp và sát trùng. Thường chủ trị sốt cao, tiêu chảy, kiết lỵ, ban ngứa ngoài da và hỗ trợ tiêu hóa.
2. Công dụng theo Y học hiện đại & Dược tính học hiện đại
• Hạ đường huyết: Chiết xuất từ lá me keo làm tăng độ nhạy insulin, hỗ trợ kiểm soát đường huyết rõ rệt trên động vật thực nghiệm.
• Bảo vệ dạ dày và gan: Các hợp chất chống oxy hóa trong quả và hạt ngăn ngừa tổn thương niêm mạc dạ dày (chống loét) và giảm men gan do độc tố sinh ra.
• Kháng khuẩn, diệt nấm: Tannin và saponin hàm lượng cao trong vỏ thân ức chế sự phát triển của vi khuẩn đường ruột gây tiêu chảy (như E. coli).
3. Những nghiên cứu khoa học nổi bật
• Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của Pithecellobium dulce đăng tải trên các tạp chí dược liệu quốc tế chứng minh dịch chiết methanol từ lá có khả năng ức chế gốc tự do cực mạnh, tương đương với vitamin E.
• Thử nghiệm lâm sàng bước đầu tại Ấn Độ cho thấy axit oleanolic chiết xuất từ hạt me keo thúc đẩy sự phát triển của hệ vi sinh vật có lợi trong đường ruột.
4. Ứng dụng trong y học dân gian của các bộ tộc trên thế giới
• Tại Mexico (quê hương bản địa): Người dân bản địa dùng vỏ hạt pha chế làm nước giải khát hạ hỏa (tương tự limonade), nước sắc vỏ thân dùng để rửa các vết loét da nông.
• Tại Guyana: Các bộ tộc vùng Amazon dùng vỏ cây me keo như một vị thuốc hạ sốt tối ưu khi không có thuốc tây.
• Tại Ấn Độ (Hệ y học cổ truyền Ayurveda): Nước sắc từ vỏ cây được dùng như một phương thuốc nhuận tràng, chống táo bón kinh niên.

IV. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG, BÀO CHẾ & ĐỘC TÍNH
• Cách bào chế, thu hái:
• Lá: Thu hái quanh năm, thường ưu tiên dùng tươi.
• Vỏ thân và Rễ: Bóc vỏ hoặc đào rễ, rửa sạch đất cát, thái nhỏ mỏng rồi đem phơi hoặc sấy khô để tích trữ dùng dần.
• Cách sử dụng (Liều dùng):
• Hạ sốt, sốt rét: Dùng rễ hoặc vỏ thân khô 10g – 20g sắc với 500ml nước, cô lại còn 200ml uống trong ngày.
• Hỗ trợ tiểu đường: Dùng 10g – 20g lá tươi rửa sạch, hãm nước uống thay trà.
• Tác dụng phụ & Độc tính:
• Vỏ cây có độc tính nhẹ: Nghiên cứu cho thấy liều cao vỏ cây (trên 250 mg/kg trọng lượng ở chuột) có thể gây ngộ độc hệ thần kinh hoặc kích ứng ruột mạnh. Trong dân gian, vỏ cây này đôi khi được giã nát thả xuống nước để làm thuốc cá (làm cá say để bắt).
• Tác dụng phụ: Do chứa lượng tannin rất lớn, nếu uống nước sắc vỏ cây quá đặc hoặc dài ngày có thể gây xót dạ dày hoặc táo bón ngược.

V. ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI, NÔNG NGHIỆP & KINH TẾ
• Mô tả hình thái: Cây gỗ nhỏ hoặc trung bình, cao từ 5 – 10m. Thân có nhiều nhánh, mang gai nhọn (biến đổi từ lá kèm). Lá kép lông chim chẵn. Hoa nhỏ màu trắng xanh hoặc hơi vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả dẹt, cuộn lại như hình móng ngựa hoặc lò xo, khi chín nứt vách lộ ra lớp cơm quả màu trắng/hồng bao quanh hạt đen bóng.
• Nguồn gốc & Phân bố: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ (Mexico, Trung Mỹ). Hiện nay cây phân bố rộng rãi tại Đông Nam Á, mọc hoang dại hoặc được trồng làm hàng rào nhiều nhất ở các tỉnh Nam Bộ Việt Nam.
• Kỹ thuật trồng & Vùng đất phù hợp:
• Đất đai: Cây cực kỳ dễ tính, thích nghi tốt với khí hậu khô nóng, không kén đất, chịu được cả đất cát nghèo dinh dưỡng, đất phèn dốc hoặc khô hạn.
• Kỹ thuật: Thường nhân giống bằng hạt hoặc chiết cành. Sau khi trồng khoảng 6 tháng đến 1 năm cây đã bắt đầu cho trái. Cần cắt tỉa bớt gai ở phần thân dưới nếu trồng trong sân vườn để tránh va quẹt.
• Ứng dụng kinh tế làm giàu:
• Hiện nay các giống me keo cải tiến (như Me Keo Thái, Me Keo Cẩm Thạch) cho trái rất to, thịt dày, ngọt bùi đang được phát triển mạnh theo mô hình trang trại nông nghiệp.
• Quả tươi được thu hoạch bán thương phẩm với giá cao tại các đô thị, hoặc cung cấp cho các nhà máy chế biến mứt, nước giải khát, đem lại nguồn thu nhập ổn định cho nhà vườn nhờ đặc tính dễ trồng, ít sâu bệnh và chi phí phân bón thấp.
VI. NGUỒN TRÍCH DẪN UY TÍN
Thông tin trong bài được tổng hợp và đối chiếu từ các nguồn:
1. Bản thảo Thảo dược học - Mục từ Pithecellobium dulce.
2. Hệ thống dữ liệu Thực vật học của Wikipedia tiếng Việt (Mục từ Me nước).
3. Các bài luận nghiên cứu thực nghiệm Dược lý học hiện đại tại Viện Dược liệu Việt Nam và các trang thông tin y tế uy tín như Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum