

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Trắc bách diệp (hay Trắc bá diệp - Cây Thuộc Bài - Cây Học Bài) là một trong những vị thuốc cầm máu (chỉ huyết) kinh điển của Y học cổ truyền, đồng thời là loài cây cảnh quen thuộc có giá trị dược liệu cao. Cây xanh tốt quanh năm và chứa hàm lượng tinh dầu phong phú.
📋 Tổng quan danh pháp & Tên gọi
• Tên khoa học: Platycladus orientalis (L.) Franco (Tên đồng nghĩa cũ: Thuja orientalis L.), thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae).
• Tên tiếng Anh: Oriental Arborvitae, Chinese Thuja.
• Tên Đông y:
• Cành và lá phơi khô: Trắc bá diệp (側柏葉).
• Nhân hạt phơi khô: Bá tử nhân (柏子仁).
• Tên tiếng Trung: 侧柏 (Cắc Bá / Trắc Bá).
• Tên dân gian: Cây thuộc bài, cây bách, bá thực, bách thật.
• Giải thích tên gọi: "Trắc" nghĩa là phía bên, nghiêng; "Bách" là cây bách; "Diệp" là lá. Do cành lá của cây phân nhánh tạo thành các phiến phẳng đứng dẹp, mọc nghiêng hoặc xếp dọc vuông góc với mặt đất nên được gọi là Trắc bách diệp.
🔬 Đặc tính thực vật & Nguồn gốc phân bố
• Mô tả hình thái: Thân gỗ bụi lớn hoặc cây nhỡ, cao từ 2–8m. Thân phân nhánh nhiều trên các mặt phẳng thẳng đứng. Lá dạng vảy, nhỏ, màu xanh sẫm, mọc đối và áp sát vào cành. Nón quả hình trứng gồm nhiều vảy dày, khi chín mở ra giải phóng hạt hình trứng màu nâu sẫm, không có cánh.
• Nguồn gốc & Phân bố: Cây có nguồn gốc ban đầu từ vùng Tây Bắc Trung Quốc và Ấn Độ. Hiện nay, cây phân bố rộng rãi ở các quốc gia Đông Nam Á, Nga. Tại Việt Nam, cây được trồng khắp nơi từ Bắc vào Nam để làm cảnh, làm hàng rào hoặc trồng trong các chậu bonsai tại đình chùa, công viên.

🧪 Thành phần hóa học & Dược tính học
• Thành phần hóa học:
• Trong cành và lá: Chứa tinh dầu sinh học phong phú (gồm α-pinen, caryophyllen, limonene, fenchone, camphor); nhóm Flavonoid kháng oxy hóa cao (rutin, quercitrin, quercetin, myricetin, amentoflavon, hinokiflavon); chất nhựa và sáp hữu cơ dạng estolide (như axit juniperic, axit sabinic); vitamin C.
• Trong nhân hạt (Bá tử nhân): Chứa nhiều chất béo, phytosterol và khoảng 0,64% saponozit.
• Tính vị & Quy kinh: Vị đắng, chát, tính hơi hàn (lạnh). Quy vào 3 kinh: Phế, Can, Đại tràng (lá); hạt quy vào kinh Tâm, Thận, Đại tràng.
🩺 Công dụng và Nghiên cứu khoa học
1. Theo Y học cổ truyền (Đông y)
• Lá (Trắc bách diệp): Có công năng lương huyết (mát máu) và chỉ huyết (cầm máu). Chủ trị các chứng huyết nhiệt gây ra xuất huyết: ho ra máu, nôn ra máu, chảy máu cam, đại tiểu tiện ra máu, trĩ chảy máu, băng huyết, rong kinh. Ngoài ra còn giúp thanh thấp nhiệt, sát trùng và làm đen râu tóc.
• Hạt (Bá tử nhân): Giúp dưỡng tâm an thần, nhuận tràng thông tiện. Chủ trị mất ngủ, tim hồi hộp, hay quên, ra mồ hôi trộm và táo bón do huyết hư.
2. Theo Y học hiện đại & Nghiên cứu khoa học
• Cầm máu và co mạch: Các nghiên cứu cho thấy dạng sao cháy (Trắc bách thán) giúp rút ngắn thời gian đông máu đáng kể, hỗ trợ giảm tính thẩm thấu của mao mạch.
• Kháng khuẩn, kháng virus: Các dịch chiết từ cây có khả năng ức chế mạnh một số chủng vi khuẩn như tụ cầu vàng, trực khuẩn lỵ, thương hàn, phế cầu khuẩn và một số loại virus (như HSV-1, SARS-CoV).
• Tác động lên hô hấp: Giúp giảm ho, long đờm và làm giãn nhẹ cơ trơn khí quản.
• Kích thích mọc tóc: Flavonoid trong lá giúp chống oxy hóa tế bào mầm tóc, giảm rụng tóc và kích thích tuần hoàn nuôi dưỡng da đầu.

3. Ứng dụng y học dân gian thế giới
• Tại Trung Quốc & Triều Tiên, lá tươi giã nát được đắp để trị bỏng, giảm sưng quai bị hoặc chữa các bệnh viêm da ngoài da.
• Một số bộ tộc bản địa châu Á dùng nước sắc cành non làm thuốc súc miệng chữa viêm lợi, chảy máu chân răng hoặc gội đầu để ngăn ngừa hói đầu.
🛠️ Cách bào chế, Sử dụng & Độc tính
1. Bộ phận dùng & Thu hái
• Cành non kèm lá (thu hái quanh năm, tốt nhất từ tháng 9–11).
• Nhân hạt (thu hái khi quả chín vào mùa thu, đông).
2. Phương pháp bào chế thuốc
• Dùng sống (Sinh trắc bá): Rửa sạch, phơi hoặc sấy khô trong bóng râm (âm can). Dùng trị ho, viêm nhiễm, thanh nhiệt.
• Sao vàng: Sao nhỏ lửa đến khi thơm để điều hòa tính hàn.
• Sao cháy (Trắc bách thán): Cho dược liệu vào chảo, sao to lửa cho đến khi mặt ngoài cháy đen (tồn tính), bên trong vẫn giữ màu nâu sém, phun ít nước cho tắt tia lửa rồi phơi khô. Dạng này có tác dụng cầm máu mạnh nhất.
3. Liều dùng & Cách dùng
• Liều lượng thông thường từ 6 – 12g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc hãm trà.
4. Tác dụng phụ & Độc tính
• Độc tính: Trắc bách diệp có độc tính thấp. Tuy nhiên, tinh dầu của cây chứa thujone – một chất có thể gây kích ứng thần kinh nếu dùng liều quá cao hoặc kéo dài.
• Tác dụng phụ: Có thể gây buồn nôn, kích ứng niêm mạc dạ dày ở người có hệ tiêu hóa yếu.
• Kiêng kỵ: Người có chứng tỳ vị hư hàn (hay lạnh bụng, tiêu chảy), người bị mất máu nhưng không phải do huyết nhiệt (do hư hàn) tuyệt đối không nên dùng.

🚜 Kỹ thuật trồng trọt & Ứng dụng kinh tế
1. Vùng đất phát triển phù hợp
• Cây có khả năng thích nghi rất cao, chịu được đất cằn cỗi, đất đồi núi và chịu hạn tốt.
• Cây ưa ánh sáng hoàn toàn nhưng phát triển tốt nhất trên đất thịt nhẹ, đất cát pha tơi xốp, thoát nước tốt và có độ ẩm vừa phải.
2. Kỹ thuật trồng dược liệu cơ bản
• Nhân giống: Chủ yếu bằng cách gieo hạt vào mùa xuân hoặc giâm cành non vào mùa mưa.
• Chăm sóc: Khi cây còn nhỏ cần tưới nước đều đặn. Khi cây đã lớn có thể chịu hạn tốt, chỉ cần tỉa bớt cành già để tập trung dinh dưỡng phát triển cành non chứa nhiều tinh dầu.
3. Ứng dụng kinh tế làm giàu
• Cung cấp dược liệu: Cung cấp nguồn lá trắc bách diệp và hạt bá tử nhân ổn định cho các nhà máy dược phẩm, cơ sở y học cổ truyền.
• Sản xuất cây cảnh & Bonsai: Nhờ dáng cây đẹp, dễ tạo hình và xanh tốt quanh năm, trắc bách diệp mang lại giá trị kinh tế rất cao khi được tạo dáng thành cây tiểu cảnh, cây công trình đô thị hoặc cây phong thủy trong các dịp lễ Tết.
Nguồn trích dẫn uy tín tham khảo: "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" – GS. Đỗ Tất Lợi, Dược điển Việt Nam V, Hệ thống Y tế Vinmec, Nhà thuốc FPT Long Châu.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum