

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây đơn rau má (hay còn gọi là cây quả bi, vảy ốc đỏ) là một loài thực vật thân thảo, mọc bò trên mặt đất. Trong dân gian và y học cổ truyền, cây được biết đến như một vị thuốc có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, hoạt huyết, tiêu sưng và hỗ trợ điều trị các bệnh lý về đường tiết niệu, tiêu hóa cũng như sinh lý nam/nữ.
Thông tin tổng quan về dược liệu
• Tên khoa học: Pratia nummularia (Lam.) A. Br. et Asch. (tên đồng nghĩa: Lobelia nummularia Lam.)
• Họ thực vật: Họ Hoa chuông (Campanulaceae) hoặc phân loại trong họ Lobeliaceae.
• Tên tiếng Anh: Moneywort-leaved lobelia (hoặc tương tự theo tên chi Lobelia/Pratia).
• Tên Đông Y / Tên tiếng Trung:
• Tiếng Trung: 铜锤玉带草 (Đồng chùy ngọc đái thảo), 地茄子草 (Địa gia tử thảo), 扣子草 (Khấu tử thảo), 马莲 thảo (Mã liên thảo).
• Tên dân gian / Tên khác: Đơn rau má, Cây quả bi, Vảy ốc đỏ, Cỏ bi đen, Vảy ốc nho, Nhả hoa, Phắc nóc đeng (tiếng Tày).
• Giải thích tên gọi:
• Đơn rau má: Vì lá của cây có hình dạng tròn nhỏ, mép khía lượn sóng hoặc răng cưa trông rất giống lá cây rau má.
• Cây quả bi: Do quả của cây có dạng quả mọng nhỏ tròn (giống viên bi), khi chín có màu hồng, đỏ hoặc tím rất dễ nhận diện.
• Vảy ốc đỏ / Cỏ bi đen: Miêu tả hình dáng thân bò sát mặt đất và màu sắc đặc trưng của quả/thân cây.

Thành phần hoá học
Toàn cây đơn rau má chứa các thành phần cơ bản sau (tính trên trọng lượng tươi/khô của lá):
• Nước: chiếm khoảng 88,2%
• Protid: 2,3%
• Carbohydrat / Glucid: 6,9%
• Chất xơ: 1,2%
• Tro: 1,4%
• Caroten: 3,6 mg%
• Vitamin C: 5 mg%
• Lưu ý: Các hợp chất alkaloid hoặc nhóm hoạt chất sinh học đặc thù thuộc chi Lobelia cũng có thể hiện diện với hàm lượng vi lượng, tuy nhiên các nghiên cứu định danh sâu về toàn bộ nhóm hoạt chất chuyên biệt vẫn còn hạn chế so với các cây cùng họ.
Tính vị và Quy kinh
• Tính vị: Vị chát, hơi ngọt, đắng nhẹ; tính hơi ôn (ấm nhẹ) hoặc tính bình.
• Quy kinh: Thường quy vào các kinh Can, Thận, Vị và Bàng quang (hỗ trợ về tiêu hóa, cố tinh và lợi tiểu).

Công dụng theo Y học cổ truyền
• Tác dụng: Trừ phong thấp, giải độc, hoạt huyết, tiêu sưng, cố tinh, tiêu tích, tán ứ và lợi thấp (lợi tiểu).
• Chủ trị:
• Chữa ngứa trong người, mẩn ngứa.
• Hỗ trợ điều trị đau dạ dày.
• Chữa viêm thanh quản, sưng mắt.
• Giải nhiệt, chữa sốt, chữa đái buốt, đái vàng.
• Trị di tinh ở nam giới, khí hư bạch đới ở phụ nữ, kinh nguyệt không đều.
• Hỗ trợ trị đau thấp khớp, chấn thương do đòn ngã và thoát vị bàng quang.
Công dụng theo Y học hiện đại & Dược tính học
• Kháng viêm và giảm sưng: Các hoạt chất trong cây hỗ trợ giảm các phản ứng viêm tại chỗ (như viêm đường hô hấp trên, viêm thanh quản, sưng đỏ ở mắt).
• Hỗ trợ tiết niệu - tiêu hóa: Giúp lợi tiểu nhẹ, giảm tình trạng kích thích đường tiểu (đái buốt, đái rắt) và hỗ trợ chức năng tiêu hóa.
• Tác dụng trên hệ sinh dục - nội tiết: Hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt và cải thiện tình trạng suy giảm chức năng sinh lý/tiết dịch bất thường (di tinh, khí hư) theo kinh nghiệm lâm sàng y học cổ truyền.

Ứng dụng trong y học dân gian của các quốc gia
• Tại Việt Nam: Được đồng bào các dân tộc (như dân tộc Tày với tên phắc nóc đeng) dùng tươi hoặc phơi khô để nấu nước uống giải nhiệt, chữa đái buốt, sưng mắt, đau dạ dày và dùng trong các bài thuốc về kinh nguyệt, xương khớp.
• Tại Trung Quốc: Sử dụng rộng rãi dưới tên Đồng chùy ngọc đái thảo trong y học dân gian để thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng, hoạt huyết, trị các chứng viêm nhiễm ngoài da và đau nhức.
• Tại các khu vực Châu Á - Thái Bình Dương: Một số cộng đồng dùng chi Lobelia/Pratia trong các bài thuốc dân gian trị ho, viêm họng và các chứng sưng viêm nhẹ.
Mô tả hình thái & Phân bố
• Mô tả hình thái:
• Là dạng cỏ sống dai, thân thảo mọc bò sát đất, có khả năng bén rễ ở các mấu thân. Thân có lông mịn.
• Lá mọc so le, hình dáng gợi nhớ lá rau má hoặc hình tròn nhỏ, mép có răng cưa nhỏ hoặc lượn sóng, mặt dưới có lông.
• Hoa mọc đơn độc ở nách lá, có 5 lá đài, thường có màu hồng, tím nhạt hoặc trắng (thường nở vào khoảng tháng 3 - tháng 6).
• Quả thuộc dạng quả mọng (hình cầu giống viên bi), khi chín chuyển sang màu đỏ tím hoặc đen, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ.
• Phân bố:
• Tại Việt Nam: Mọc hoang ở nhiều nơi ẩm mát, ven rừng, nương rẫy, dọc theo lối đi ở các vùng núi cao từ 700m đến 2.000m (từ các tỉnh miền núi phía Bắc kéo dài vào tới Lâm Đồng, Cao Bằng, Lạng Sơn,...).
• Trên thế giới: Phân bố ở Trung Quốc, Lào, Australia và một số nước châu Á khác.
Vùng đất phát triển phù hợp & Nguồn gốc
• Vùng đất phù hợp: Đất tơi xốp, giàu mùn, ẩm ướt nhưng không bị ngập úng kéo dài, thích hợp với khí hậu mát mẻ vùng đồi núi hoặc dưới tán rừng thưa.
• Nguồn gốc / Sinh thái: Là cây bản địa mọc hoang dã tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Đại Dương.
Bộ phận làm thuốc, Thu hái và Chế biến
• Bộ phận dùng: Toàn cây (thân, lá, rễ) thu hái quanh năm; riêng quả thường được hái vào mùa hạ.
• Phương thức thu hái: Hái toàn cây hoặc cắt phần trên mặt đất, nhặt bỏ tạp chất. Quả thu hái khi đã già hoặc chín.
• Chế biến:
• Dùng tươi: Rửa sạch, ngâm nước muối loãng rồi dùng ngay.
• Dùng khô: Rửa sạch, thái khúc ngắn, phơi hoặc sấy khô để bảo quản dùng dần.
Cách sử dụng và Cách bào chế
• Liều lượng tham khảo: Ngày dùng từ 20g - 30g dược liệu khô (hoặc tương đương lượng tươi tùy bài thuốc).
• Cách bào chế & Bài thuốc phổ biến:
1. Chữa đau thấp khớp, đòn ngã tổn thương: Dùng 120g Đơn rau má ngâm với 500ml rượu trắng. Uống mỗi lần 10 - 15ml, ngày uống 3 lần liên tục trong vài ngày.
2. Trị di tinh ở nam giới hoặc khí hư bạch đới ở nữ giới: Quả đơn rau má (12g), quả kim anh bỏ hạt (12g), rễ bạch quả (12g), rễ cây hoa phấn (12g), sắc lấy nước uống.
3. Chữa kinh nguyệt không đều: Đơn rau má 20g kết hợp với ích mẫu thảo 15g, hương phụ 9g, đem sắc uống.
4. Chữa đái buốt, đái vàng, viêm thanh quản, sưng mắt: Sắc toàn cây với nước uống trong ngày.
Tác dụng phụ và Độc tính
• Hiện tại, tài liệu y học cổ truyền và giám định dược liệu chưa ghi nhận độc tính cấp tính nghiêm trọng khi sử dụng đơn rau má theo đúng liều lượng chỉ định.
• Tuy nhiên, vì thuộc chi liên quan đến họ hoa chuông/Lobelia, việc tự ý sử dụng quá liều lượng cao có thể gây kích ứng tiêu hóa nhẹ hoặc buồn nôn. Phụ nữ mang thai nên thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ứng dụng kinh tế và Kỹ thuật trồng dược liệu
• Tiềm năng kinh tế: Hiện nay cây chủ yếu được khai thác từ nguồn mọc hoang dã; quy mô nuôi trồng chuyên canh thương mại còn nhỏ lẻ, chủ yếu phục vụ nhu cầu làm thuốc Nam địa phương hoặc bảo tồn nguồn gen.
• Kỹ thuật trồng cơ bản:
• Nhân giống: Chủ yếu bằng phương pháp giâm cành hoặc tách đoạn thân có mấu bén rễ.
• Thời vụ: Trồng vào đầu mùa mưa để cây nhanh bén rễ và phát triển.
• Đất trồng: Chọn đất ẩm, chế độ che bóng một phần (ưa bóng râm ẩm), làm luống hoặc trồng dưới tán cây vườn.
• Chăm sóc: Giữ độ ẩm thường xuyên, làm cỏ dại định kỳ, ít sâu bệnh.
Trích dẫn nguồn y dược uy tín
• Viện Dược liệu Việt Nam / Cổng tra cứu dược liệu quốc gia (Tra cứu Dược liệu).
• Báo Sức khỏe & Đời sống (Cơ quan ngôn luận của Bộ Y tế).
• Các tài liệu thực vật học Đông Dương và chuyên khảo cây thuốc dân gian.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum