

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây đuôi sư tử (Leonotis leonurus) là một loại thực vật thuộc họ Hoa Môi (Lamiaceae), nổi tiếng với các cụm hoa màu cam rực rỡ xếp vòng quanh thân.
Tên gọi và Phân loại
• Tên khoa học: Leonotis leonurus (L.) R. Br.
• Tên tiếng Anh: Lion's Tail, Lion's Ear, Wild Dagga.
• Tên dân gian: Cần sa hoang dã (Wild Dagga do hiệu ứng thư giãn nhẹ tương tự).
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Loài này không có tên chính thức trong hệ thống Đông y truyền thống Trung Hoa hay Việt Nam do vốn là thực vật ngoại lai từ châu Phi; tuy nhiên đôi khi bị nhầm lẫn hoặc gọi tên tương đương với các chi họ hàng như Ích mẫu (Leonurus).
• Giải thích tên gọi: Từ Leonotis bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp gồm leon (sư tử) và oura (đuôi), mô tả hình dáng bông hoa có lông mịn giống đuôi hoặc tai của con sư tử.

Mô tả hình thái và Nguồn gốc
• Nguồn gốc: Bản địa các vùng đồng cỏ và sườn đồi tại Nam Phi, Zimbabwe, Mozambique.
• Mô tả: Cây bụi sống lâu năm, cao từ 1–2 mét. Thân có tiết diện vuông, phủ lông tơ mịn. Lá mọc đối, hình mũi mác hẹp, thơm khi vò. Hoa hình ống hai môi, màu cam sáng hoặc cam mơ mọc thành các vòng dày đặc dọc theo phần trên của thân.
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích hợp với đất tơi xốp, thoát nước tốt, chịu hạn tốt, ưa sáng toàn phần (tối thiểu 6 giờ nắng mỗi ngày).

Thành phần hóa học
• Ancaloit: Chứa hoạt chất chính là leonurin và các dẫn xuất liên quan.
• Tecpenoit: Chủ yếu là các diterpenoid dạng labdane, đặc biệt là marrubiin.
• Khác: Flavonoid (như luteolin-7-O-glucoside), tannin, saponin và tinh dầu giàu monoterpenoid/sesquiterpenoid.
Tính vị và Bộ phận dùng
• Bộ phận dùng: Phần trên mặt đất gồm lá, hoa và thân cành.
• Tính vị: Vị đắng, tính mát (theo cách nhìn nhận dược liệu vị đắng chứa hoạt chất marrubiin).
Công dụng và Ứng dụng y học
• Theo y học cổ truyền các bộ tộc (châu Phi):
o Dùng nấu nước uống (infusion/decoction) chữa ho, cảm lạnh, hen suyễn, sốt, tiêu chảy và kiết lỵ.
o Lá và rễ giã đắp hoặc nấu nước rửa vết thương, trị côn trùng đốt, rắn cắn.
o Phơi khô lá và hoa để hút giúp giảm các cơn động kinh hoặc tạo cảm giác thư giãn, hưng phấn nhẹ.
• Y học hiện đại & Nghiên cứu khoa học:
o Các thử nghiệm cho thấy chiết xuất cây có tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn rõ rệt nhờ hàm lượng polyphenol và flavonoid cao.
o Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận tác dụng giảm đau, chống co giật và hỗ trợ hạ đường huyết.

Tác dụng phụ và Độc tính
• Sử dụng liều cao hoặc hút/uống liên tục có thể gây độc tính trên gan, thận và tế bào máu, thậm chí gây ức chế hô hấp. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú tuyệt đối không nên dùng.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013