

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây khôi nhung (hay khôi tía) là loại dược liệu quý chuyên trị các bệnh về dạ dày. Dưới đây là thông tin chi tiết về loài thực vật này:
Tên gọi và danh pháp
• Tên khoa học: Ardisia silvestris Pitard (hoặc Ardisia gigantifolia Stapf).
• Họ thực vật: Họ Đơn nem (Myrsinaceae) / Họ Anh thảo.
• Tên tiếng Anh: Ardisie (tiếng Pháp dùng chung hệ thực vật) hoặc gọi theo tên khoa học Ardisia.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Thường gọi là Tử sa khôi (紫砂䓦) hoặc các tên dược liệu tương đương trong tài liệu y học phương Đông.
• Tên dân gian / Tên khác: Khôi tía, Đơn tướng quân, Cây độc lực (độc lược), Chẩu mã thai (tiếng Tày), Cây xăng sê.
• Giải thích tên gọi: Chữ "nhung" mô tả bề mặt mặt trên của lá có một lớp lông mịn như nhung; chữ "tía" hoặc "đỏ tím" mô tả sắc màu đặc trưng của mặt dưới lá.

Mô tả hình thái và phân bố
• Hình thái: Cây bụi cao khoảng 1,5 – 2m, mọc thẳng đứng, thân rỗng xốp và ít phân nhánh. Lá mọc so le tập trung ở ngọn, phiến lá dài 15–40 cm, rộng 6–10 cm; mặt trên xanh sẫm mịn như nhung, mặt dưới màu tím đỏ, mép lá có răng cưa nhỏ mịn. Hoa mọc thành chùm màu trắng pha hồng tím. Quả mọng, khi chín có màu đỏ.
• Phân bố & Nguồn gốc: Mọc hoang ở vùng rừng rậm miền núi, dưới tán cây lớn tại các tỉnh phía Bắc và miền Trung Việt Nam (như Lạng Sơn, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Thanh Hóa, Quảng Nam, Thừa Thiên Huế...) và một số vùng ở miền nam Trung Quốc.

Thành phần hóa học và tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa hàm lượng lớn Tannin và Glycosid.
• Tính vị: Vị chua, tính hàn (lạnh).
Công dụng và y học
• Y học cổ truyền: Thanh nhiệt, giải độc, lương huyết, tiêu viêm, giảm đau, làm săn se vết loét và hỗ trợ trị đau dạ dày, ợ chua, nóng rát thượng vị.
• Y học hiện đại: Hỗ trợ trung hòa axit dịch vị, giảm tiết axit, ức chế vi khuẩn gây viêm loét dạ dày (Helicobacter pylori), kích thích tái tạo biểu mô và làm liền sẹo nhanh chóng các vết loét.
• Bộ phận làm thuốc: Chủ yếu dùng lá (thu hái lúc cây sắp ra hoa hoặc đang ra hoa), có khi dùng rễ
Cách sử dụng và bào chế
• Cách bào chế: Lá khôi được thu hái tươi hoặc phơi/sấy khô. Có thể dùng dạng lá khô sắc nước uống, hoặc tán thành bột mịn.
• Cách sử dụng: Sắc uống độc vị hoặc kết hợp với các vị thuốc khác (như khổ sâm, bồ công anh) để chữa viêm loét dạ dày tá tràng với liều lượng khoảng 20g–40g lá khô mỗi ngày theo chỉ dẫn của thầy thuốc.

Tác dụng phụ, độc tính và kỹ thuật trồng
• Tác dụng phụ & Độc tính: Dược liệu lành tính, chưa ghi nhận độc tính cấp tính ở liều dùng thông thường. Tuy nhiên, người bị hư hàn nặng hoặc huyết áp thấp nên dùng hợp lý, tránh lạm dụng gây cồn cào do tính hàn.
• Vùng đất và kỹ thuật trồng: Ưa bóng râm, thích hợp trồng dưới tán rừng tự nhiên, đất tơi xốp, giữ ẩm tốt, giàu mùn và thoát nước tốt. Nhân giống chủ yếu bằng hạt hoặc giâm cành.
• Ứng dụng kinh tế: Mô hình trồng lá khôi dưới tán rừng mang lại giá trị kinh tế cao, giúp người dân miền núi tăng thu nhập và phát triển dược liệu bền vững.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013