

Giá bán: 500.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây và hạt gắm (thường gắn liền với Dây gắm) là vị thuốc nam quý có tên khoa học là Gnetum montanum Markgr., thuộc họ Dây gắm (Gnetaceae).
Thông tin chung và Tên gọi
• Tên tiếng Anh: Bigseed Jointfir, Common Jointfir.
• Tên khoa học: Gnetum montanum Markgr.
• Tên Đông Y / Dược liệu: Mua ma đằng (chỉ toàn cây/dây gắm).
• Tên tiếng Trung: 买麻藤 (Mải ma đằng).
• Tên dân gian: Dây gắm, gắm núi, vương tôn, dây mấu, dây sót.
• Giải thích tên gọi: Thân cây to, có nhiều mấu và phình to ở các đốt giống như các nốt xương khớp sưng đau nên dân gian gọi là dây mấu hay gắm núi.

Thành phần hóa học và Tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa nhiều hợp chất nhóm stilben như trans-resveratrol và gnetin C, có hoạt tính sinh học cao.
• Tính vị: Vị đắng, tính mát.
Công dụng và Cách dùng
• Theo y học cổ truyền: Khu phong, trừ thấp, tiêu viêm, giải độc, hoạt huyết, sát trùng. Dùng trị phong tê thấp, đau nhức xương khớp, sốt rét, sản hậu.
• Theo y học hiện đại: Hỗ trợ giảm axit uric máu (hữu ích cho người bệnh gút), chống viêm và giảm đau xương khớp, bảo vệ gan.
• Cách dùng: Hạt và thân cành sắc nước uống, nấu cao gắm, hoặc ngâm rượu, giã đắp ngoài.

Tác dụng phụ, Độc tính và Nguồn gốc
• Tác dụng phụ & Độc tính: Thường lành tính khi dùng đúng liều lượng. Dùng quá liều có thể gây cồn cào hoặc kích ứng nhẹ hệ tiêu hóa.
• Nguồn gốc & Phân bố: Mọc hoang ở vùng đồi núi cao, rừng rậm nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây mọc nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc (như Sapa, Hà Giang, Tuyên Quang) và khu vực Trường Sơn - Tây Nguyên.

Mô tả hình thái, Thu hái và Chế biến
• Mô tả hình thái: Dây leo bằng thân gỗ lớn, dài tới 10–12m, thân phình to ở các đốt. Lá đơn mọc đối, hình thuôn dài hoặc bầu dục, mặt trên nhẵn bóng. Hạt hình bầu dục hoặc hình trứng, khi chín có màu vàng đỏ.
• Thu hái và chế biến: Thu hái thân, rễ và hạt quanh năm. Rửa sạch, thái mỏng, phơi hoặc sấy khô làm thuốc, hoặc nấu thành cao đặc.
• Ứng dụng kinh tế: Khai thác làm dược liệu chữa bệnh (nấu cao gắm), vỏ cây lấy sợi làm dây thừng hoặc đan lưới, hạt rang ăn hoặc ép dầu.


Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013