

Giá bán: 400.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây trẩu (thường gọi là trẩu núi hoặc dầu sơn) có tên khoa học là Vernicia montana Lour. (đồng nghĩa: Aleurites montana) thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae).
Thông tin chung và Tên gọi
• Tên khoa học: Vernicia montana Lour.
• Tên tiếng Anh: Abrasin, Tung-oil tree.
• Tên Đông Y / Tiếng Trung: Mộc du thụ (木油树), Ngô đồng, Thiên niên đồng.
• Tên dân gian: Trẩu núi, Trẩu cao, Dầu sơn.
• Giải thích tên gọi: Tên "mộc du thụ" hay "dầu sơn" xuất phát từ đặc tính hạt cây chứa hàm lượng dầu rất lớn, chuyên dùng để ép lấy dầu làm sơn, chống thấm. Tên "thiên niên đồng" biểu thị sức sống bền bỉ của cây trong tự nhiên.

Mô tả hình thái và Phân bố
• Mô tả hình thái: Cây thân gỗ lớn, cao từ 5–8m hoặc hơn, thân nhẵn. Lá đa dạng (hình tim, xẻ nông hoặc xẻ thùy sâu), mặt trên bóng sẫm, cuống lá có hai tuyến đỏ ở gốc. Hoa đơn tính màu trắng có đốm tía ở móng, nở rộ vào mùa xuân. Quả hình trứng, vỏ ngoài nhăn nheo, khi chín chứa 3 hạt lớn nhiều dầu.
• Phân bố: Cây mọc hoang và được trồng ở các vùng đồi núi phía Bắc Việt Nam, miền Nam Trung Quốc và một số nước Đông Nam Á.
• Nguồn gốc trồng ở đâu: Thường mọc hoang ở vùng trung du, miền núi nước ta hoặc được trồng làm bóng mát và khai thác dầu công nghiệp.

Thu hái và Chế biến
• Bộ phận dùng: Hạt và vỏ thân (hoặc vỏ rễ).
• Thu hái: Quả được thu hái vào mùa thu đông (khoảng tháng 10) khi quả chín già. Lấy hạt phơi khô. Vỏ thân thu hái quanh năm.
Thành phần hoá học
• Trong hạt: Chứa 35% đến 70% dầu béo. Dầu gồm các thành phần chính: axit stearic (70–79%), axit oleic (10–15%) và axit linoleic (8–12%).
• Chất độc: Lá và hạt chứa hoạt chất độc tính dạng saponosid (saponorit).

Công dụng và Cách dùng
• Theo y học cổ truyền (kinh nghiệm dân gian):
o Vỏ thân/vỏ rễ: Sắc lấy nước ngậm hoặc súc miệng để chữa sâu răng, đau nhức chân răng.
o Hạt: Giã nát ép lấy dầu bôi chữa mụn nhọt, chốc lở ngoài da.
• Theo y học hiện đại và ứng dụng:
o Dầu ép từ hạt trẩu có tính chất mau khô, tạo màng chống ẩm, chống gỉ sét và chống nước rất tốt nên chủ yếu dùng trong công nghiệp sơn, quét vải chống thấm.
o Bã hạt (khô dầu) dùng làm phân bón nông nghiệp hoặc hỗ trợ trừ sâu.
Tác dụng phụ, Độc tính và Lưu ý
• Độc tính cao: Toàn bộ cây, đặc biệt là lá và hạt chứa saponorit độc, tuyệt đối không được ăn hoặc nuốt. Gây kích thích mạnh đường tiêu hóa, buồn nôn, tiêu chảy và ngộ độc nặng.
• Không dùng làm thức ăn cho gia súc.
• Các bài thuốc dân gian chỉ dùng ngoài da hoặc ngậm súc miệng, tuyệt đối không được uống hay nuốt nước sắc.


Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013