

Giá bán: 300.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Trâm bầu là một loại dược liệu quen thuộc trong đời sống và y học dân gian Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Nam Bộ. Dưới đây là thông tin chi tiết toàn diện về loài thực vật này.
1. Tên gọi và Giải thích ý nghĩa
• Tên tiếng Anh: Bushwillow (hoặc tên dịch từ tiếng bản địa là Square-stalked bushwillow dựa theo đặc điểm cành vuông).
• Tên khoa học: Combretum quadrangulare Kurz, thuộc họ Bàng (Combretaceae).
• Tên Đông y / Tên thuốc: Semen Combreti (đối với vị thuốc từ hạt trâm bầu).
• Tên tiếng Trung: 风车子属 植物 (Phong xa tử - tên gọi chung cho chi Combretum do quả có cánh như cối xay gió), cụ thể loài này thường gọi là 方枝风车子 (Phương chi phong xa tử - ý nghĩa là cây phong xa tử cành vuông).
• Tên dân gian: Chân bầu, Chưn bầu, Chưng bầu, Tim bầu, Săng kê (tiếng Campuchia), Song re, Ke khao (tiếng Lào).
• Giải thích tên gọi:
o Tên "Trâm bầu" hay "Chân bầu" xuất phát từ cách gọi dân gian Nam Bộ. Chữ "Bầu" có thể liên quan đến hình dáng quả hoặc búp lá lúc non.
o Trong tên khoa học, tính từ quadrangulare dùng để chỉ đặc điểm nhận dạng cốt lõi của cây: Cành non có 4 cạnh vuông rất rõ rệt.

2. Mô tả hình thái, Nguồn gốc và Phân bố
• Mô tả hình thái:
o Loài cây bụi hoặc gỗ nhỏ, cao từ 2 – 10m, điều kiện tốt có thể cao tới 12m. Thân có nhiều cành ngắn mọc ngang.
o Cành non có hình 4 cạnh góc vuông, mép cạnh có rìa mỏng.
o Lá mọc đối, phiến lá hình trứng dài, cuống lá ngắn, cả hai mặt đều phủ lông tơ mịn (mặt dưới dày hơn).
o Hoa màu vàng ngà hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm hình bông ở nách lá hoặc đầu cành.
o Quả có 4 cánh mỏng màu xanh khi non và chuyển sang vàng sẫm khi già, bên trong chứa 1 hạt hình thoi.
• Nguồn gốc & Phân bố: Cây có nguồn gốc từ các nước khu vực Đông Nam Á và Đông Á (Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan, Myanmar...). Tại Việt Nam, cây mọc hoang dại phổ biến ở khắp các tỉnh phía Nam, đặc biệt là vùng đồng bằng sông Cửu Long, ven kênh rạch.

3. Thành phần hóa học và Tính vị
• Thành phần hóa học:
o Hạt: Chứa lượng lớn chất béo (khoảng 12%), tannin (17%), các triterpenenoid tự do và glucosides thuộc khung cycloartan (như acid quadrangularic), flavonoid (combretol), phytosterol và acid gallic.
o Lá và vỏ: Chứa các polyphenol, flavonoid (như ayanin, kamatakenin, luteolin), tinh dầu bay hơi (với các chất chính như acid palmitic, hexahydrofarnesyl acetone) và saponin.
• Tính vị theo Đông y: Hạt trâm bầu có vị ngọt, chát, tính bình.
4. Công dụng, Cách dùng và Độc tính
Theo Y học cổ truyền (YHCT)
• Công dụng: Tẩy giun sán (đặc biệt là giun đũa, giun kim), nhuận gan, lợi mật, trừ phong thấp, trị tiêu chảy và chữa sốt rét rừng.
• Cách dùng dân gian:
o Trị giun đũa, giun kim: Dùng hạt trâm bầu nướng chín, kẹp với chuối chín để nhai nuốt. Người lớn ăn 10–15 hạt (14–20g), trẻ em ăn 5–10 hạt (7–14g) mỗi ngày, dùng liên tiếp trong 3 ngày. Hoặc có thể dùng lá trâm bầu giã nhỏ phối hợp với lá mơ tam thể làm bánh ăn vào buổi sáng lúc đói.
o Chữa tiêu chảy, lợi gan mật: Dùng lá hoặc vỏ cây sắc nước uống hàng ngày.
Theo Y học hiện đại & Các nghiên cứu khoa học
• Khả năng bảo vệ gan: Nghiên cứu dịch chiết methanol từ hạt và lá trâm bầu cho thấy các hợp chất triterpene và flavonoid có tác dụng bảo vệ tế bào gan rất mạnh chống lại độc tố (như D-galactosamine và TNF-alpha), hiệu quả tương đương hoặc hơn các thuốc gan lâm sàng như silibinin. [1, 2]
• Kháng khuẩn & Chống viêm: Tinh dầu từ lá và dịch chiết hạt thể hiện tính kháng khuẩn rõ rệt trên các chủng vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng, kể cả dòng kháng MRSA) và Gram âm như Escherichia coli. Dịch chiết cũng chứng minh khả năng làm giảm các triệu chứng viêm da cơ địa trên mô hình thử nghiệm.
• Kháng virus và Độc tế bào: Một số nghiên cứu ghi nhận hoạt tính ức chế virus HIV và khả năng ức chế, gây độc đối với một số dòng tế bào ung bướu.

Tác dụng phụ và Độc tính
• Độc tính: Trâm bầu được đánh giá là tương đối an toàn ở liều lượng thông thường. Tuy nhiên, do chứa hàm lượng tannin cao ở vỏ và hạt, nếu lạm dụng hoặc dùng quá liều có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, gây táo bón hoặc buồn nôn.
• Lưu ý: Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc người đang bị táo bón nặng. Nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng làm thuốc trị bệnh lâu dài.
5. Ứng dụng kinh tế, Cách trồng và Đất phát triển phù hợp
Tiêu chí Chi tiết ứng dụng & Kỹ thuật
Ứng dụng kinh tế • Trước đây chủ yếu được khai thác làm củi đốt do thân gỗ chắc.
• Làm cọc chống sạt lở ven kênh rạch, làm hàng rào kiên cố.
• Ngày nay được thu hái làm nguồn dược liệu thương mại cho các công ty dược sản xuất thuốc trị giun, thực phẩm chức năng bổ gan.
Vùng đất phù hợp • Khả năng thích nghi cực kỳ cao. Phát triển tốt trên cả đất chua phèn, đất ngập mặn mặn và đất ngọt.
• Ưa ánh sáng hoàn toàn, chịu được ngập úng mùa lũ vùng Nam Bộ.
Cách trồng và chăm sóc • Nhân giống: Chủ yếu bằng hạt chín (thu hoạch vào tháng 1–2) hoặc giâm cành.
• Gieo trồng: Ươm hạt trong bầu đất ẩm cho đến khi cây con cao 30–40 cm thì đem trồng ở ven bờ kênh, bờ ao.
• Chăm sóc: Cây mọc hoang dại tốt nên gần như không cần phân bón, chỉ cần cắm cọc giữ cây thẳng giai đoạn đầu.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013