

Thông tin: 450.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Giới Thiệu Sơ Bộ Dược Liệu
Xuyên khung là một trong những vị thuốc hành khí, hoạt huyết và giảm đau hàng đầu của y học cổ truyền. Với mùi thơm đặc trưng, vị cay nồng và tính ấm, vị thuốc này đóng vai trò không thể thiếu trong các bài thuốc trị đau đầu, phong thấp và rối loạn kinh nguyệt.
Tên Gọi & Danh Pháp
• Tên khoa học: Ligusticum striatum DC. (Danh pháp đồng nghĩa phổ biến: Ligusticum wallichii Franch., Ligusticum chuanxiong).
• Tên tiếng Anh: Szechwan Lovage Rhizome, Chuanxiong.
• Tên Đông y: Xuyên khung (川芎).
• Tên tiếng Trung: Chuānxiōng (川芎).
• Tên dân gian / Tên khác: Khung cùng, Hương thảo, Dược cần.
• Giải thích tên gọi: Chữ "Xuyên" (川) chỉ xuất xứ từ tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc) – nơi cho chất lượng dược liệu hảo hạng nhất; "Khung" (芎) chỉ hình dáng hoặc mùi thơm đặc trưng của thân rễ.

Lịch Sử Về Dược Liệu
Xuyên khung lần đầu tiên được ghi chép trong tác phẩm kinh điển Thần Nông Bản Thảo Kinh (thời nhà Tần - nhà Hán). Qua hàng ngàn năm, vị thuốc này luôn được các danh y xem là "huyết trung chi khí" (khí trong phần huyết), chuyên trị các chứng huyết ứ, bế kinh, đau nửa đầu. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Xuyên khung nằm trong danh sách 50 vị thuốc cơ bản. Tại Việt Nam, dược liệu này cũng gắn liền với các danh y như Hải Thượng Lãn Ông trong nhiều phương thuốc trị bệnh phụ nữ và kinh phong.
Nguồn Gốc & Phân Bố
• Nguồn gốc: Bản địa các vùng ôn đới và cận nhiệt đới tại Trung Quốc (đặc biệt là Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu).
• Phân bố tại Việt Nam: Được di thực và trồng nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc và vùng cao có khí hậu mát mẻ như Lào Cai (Sapa), Hà Giang, Hưng Yên, hoặc khu vực Tam Đảo.

Mô Tả Hình Thái
• Thân: Cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 40–70 cm (có thể đến 1,2 m), thân mọc thẳng, bên trong rỗng, mặt ngoài có các đường gân dọc nổi rõ.
• Lá: Lá mọc so le, cuốn lá dài (9–17 cm) có bẹ ôm lấy thân; phiến lá kép lông chim 2–3 lần, gồm 3–5 cặp lá chét xẻ sâu.
• Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành cụm hoa tán kép ở đầu cành.
• Quả: Quả bế đôi hình trứng hoặc thuôn dài.
• Bộ phận làm thuốc: Thân rễ (củ) phát triển thành dạng khối, mặt ngoài màu nâu đen, mặt trong màu trắng vàng, sờ chắc tay và có mùi thơm nồng đặc trưng.
Phương Thức Thu Hái Và Chế Biến
• Thời điểm thu hái: Thường thu hoạch vào cuối thu hoặc mùa đông (từ tháng 10 đến tháng 12 hàng năm) khi cây đã tàn lụi phần trên mặt đất, lúc này củ tích tụ hàm lượng hoạt chất cao nhất.
• Cách chế biến:
• Củ sau khi đào lên được cắt bỏ rễ con, rửa sạch đất cát.
• Phơi nắng nhẹ hoặc sấy ở nhiệt độ thấp (40–50°C) cho đến khi khô hoàn toàn.
• Có thể dùng sống (sinh khung), tẩm rượu sao (tửu chế xuyên khung) để dẫn thuốc lên kinh thượng tiêu (vùng đầu, mặt).
Thành Phần Hóa Học
Các nghiên cứu hiện đại đã phân lập từ Xuyên khung hơn 150–174 hợp chất, bao gồm các nhóm chính:
• Alkaloid: Nổi bật nhất là Tetramethylpyrazine (TMP hay Ligustrazine) – hoạt chất quan trọng giúp xuyên qua hàng rào máu não.
• Phthalides: Ligustilide, Butylphthalide (chiếm hàm lượng lớn trong tinh dầu, tạo mùi thơm).
• Phenolic acids: Ferulic acid.
• Các thành phần khác: Saponin, sterol và một số axit béo.
Tính Vị Và Quy Kinh
• Tính vị: Vị cay, tính ôn (ấm), mùi thơm.
• Quy kinh: Quy vào 3 kinh Can, Đởm và Tâm bào.
Công Dụng Theo Y Học Cổ Truyền
• Công năng: Hành khí hoạt huyết, khu phong chỉ thống (trừ gió, giảm đau), dưỡng huyết.
• Chủ trị:
• Đau đầu, đau nửa đầu (thiên đầu thống), hoa mắt, chóng mặt do huyết ứ hoặc phong hàn.
• Kinh nguyệt không đều, thống kinh (đau bụng kinh), bế kinh, phụ nữ sau sinh rong huyết hoặc ứ huyết đau bụng.
• Phong thấp nhức mỏi, chân tay co quắp, bán thân bất toại.
• Ngực bụng đầy trướng, sang độc sưng đau.
Công Dụng Theo Y Học Hiện Đại
• Tuần hoàn não và tim mạch: Tăng lưu lượng máu não, cải thiện vi tuần hoàn, giãn mạch vành, giảm tiêu thụ oxy của cơ tim.
• Chống đông máu: Ức chế sự ngưng tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành huyết khối (cục máu đông).
• Giảm đau và chống viêm: Làm dịu các cơn đau do co thắt mạch máu hoặc viêm mạn tính.
• Bảo vệ tế bào: Chống oxy hóa nhờ gốc tự nhiên, bảo vệ tế bào nội mô mạch máu và giảm tổn thương do thiếu máu cục bộ - tái tưới máu.
Ứng Dụng Trong Y Học Dân Gian Của Các Bột Tộc Trên Thế Giới
• Tại Trung Quốc: Dân gian dùng Xuyên khung ngâm rượu hoặc sắc uống kết hợp với Đương quy để điều trị chứng "trúng phong", đau nhức xương khớp do thời tiết thay đổi và các bệnh lý hậu sản.
• Tại các nước Á Đông (Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản): Được đưa vào các bài thuốc dân gian trị cảm mạo phong hàn, dùng bột Xuyên khung pha nước chè để uống trị đau nửa đầu kinh niên.
Dược Tính Học Hiện Đại & Nghiên Cứu Khoa Học
• Nghiên cứu về Tetramethylpyrazine (TMP): Các thử nghiệm trên động vật và mô hình tế bào cho thấy TMP có khả năng xuyên qua hàng rào máu não rất nhanh, ức chế kết tập tiểu cầu do ADP và collagen gây ra, đồng thời bảo vệ neuron thần kinh sau tai biến mạch máu não.
• Nghiên cứu về cao chiết Xuyên khung: Chứng minh khả năng cải thiện chức năng thất trái và ức chế sự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào cơ tim trên chuột cống trắng.
• Nhật Trường Kon Tum đam mê thảo dược đã tổng hợp cây thảo dược việt nam có tác dụng và độc tính cho người yêu Y Học Cổ Truyền Việt Nam có nơi tra cứu, nhờ công trình nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam và Quốc Tế đưa ra ánh sáng khoa học của nhiều loài thảo dược bản địa.
Cách Sử Dụng & Bào Chế
• Cách dùng: Sắc uống, tán bột làm hoàn, hoặc ngâm rượu.
• Liều lượng: 3g – 6g mỗi ngày (có thể lên đến 9g–12g tùy tình trạng bệnh theo chỉ định của thầy thuốc).
• Một số bài thuốc dân gian tiêu biểu:
• Chữa đau nửa đầu, nhức đầu: Xuyên khung 12g, Kinh giới 12g, Bạc hà 24g, Phòng phong 4g, Tế tân 3g, Khương hoạt 6g, Bạch chỉ 6g (tán bột uống ngày 2 lần).
• Bài thuốc cổ phương "Tứ Vật Thang" (bổ huyết, điều huyết): Xuyên khung kết hợp Đương quy, Bạch thược và Thục địa.

Tác Dụng Phụ, Độc Tính Và Cách Giải Độc
• Tác dụng phụ khi dùng quá liều: Có thể gây chóng mặt nhẹ, khô miệng, buồn nôn, hoặc kíchng dạ dày.
• Chống chỉ định / Đối tượng không nên dùng:
• Người thể âm hư hỏa vượng (triệu chứng: nóng trong, bốc hỏa, khô miệng, mồ hôi trộm).
• Người bị rối loạn đông máu, đang chảy máu, phụ nữ rong kinh hoặc phụ nữ mang thai.
• Người bị hen suyễn do đàm nhiệt, tỳ vị hư hàn.
• Cách xử trí khi ngộ độc/quá liều: Ngưng ngay dược liệu, bù nước điện giải; trường hợp xuất huyết hoặc dị ứng nặng cần đưa đến cơ sở y tế để được xử trí theo phác đồ hiện đại.
Tính Phổ Biến, Kinh Tế & Giá Trị Thị Trường
• Tính phổ biến: Xuyên khung là vị thuốc rất phổ biến trong các nhà thuốc Đông y và cơ sở sản xuất dược liệu tại Việt Nam và Trung Quốc.
• Ứng dụng kinh tế: Mô hình trồng Xuyên khung mang lại hiệu quả kinh tế khá cao cho vùng cao phía Bắc (Lào Cai, Hà Giang) nhờ thời gian sinh trưởng ngắn (thu hoạch sau khoảng 1–2 năm).
• Giá trị thị trường: Giá dược liệu khô dao động tùy thuộc vào nguồn gốc (hàng nhập từ Trung Quốc hay hàng trồng nội địa Sapa/Hà Giang), thường phục vụ cho ngành y học cổ truyền, công nghiệp sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe và một phần ngành thủ công/hương liệu.
Kỹ Thuật Trồng Dược Liệu & Vùng Đất Phù Hợp
• Vùng đất phát triển phù hợp: Thích hợp với đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt, có pha cát; ưa khí hậu mát mẻ, nhiệt độ ôn hòa (độ cao từ 1.000m – 1.500m trở lên như Sapa, Tam Đảo).
• Kỹ thuật canh tác cơ bản:
• Nhân giống: Thường nhân giống bằng thân rễ (mầm củ).
• Thời vụ trồng: Thường trồng vào mùa Xuân hoặc đầu mùa Thu.
• Chăm sóc: Làm cỏ dâng gốc, bón phân hữu cơ kết hợp phân lân, giữ độ ẩm vừa phải, tránh để úng nước gây thối củ.
Trích Dẫn Nguồn Khoa Học & Y Văn Cổ
• Thần Nông Bản Thảo Kinh (Y văn cổ Trung Hoa).
• Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – GS. TSKH. Đỗ Tất Lợi.
• Flora of China (Ligusticum striatum de Candolle).
• Cổng thông tin tra cứu dược liệu và bệnh viện Y học cổ truyền.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum