

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Nhót là một loài thực vật vừa cho quả ăn dân dã, vừa là một vị thuốc Nam quý giá được ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Toàn bộ các bộ phận của cây từ lá, quả, rễ đến hạt đều chứa các dược tính sinh học mạnh mẽ, có tác dụng trị ho, bình suyễn, kháng khuẩn và hỗ trợ điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa hiệu quả.
Nhật Trường Kon Tum đam mê thảo dược đã tổng hợp cây thảo dược việt nam có tác dụng và độc tính cho người yêu Y Học Cổ Truyền Việt Nam có nơi tra cứu.
1. TÊN GỌI VÀ NGUỒN GỐC LỊCH SỬ
• Tên Tiếng Anh: Bastard Oleaster, Broad-leaf Silverberry, Wild Olive.
• Tên Khoa Học: Elaeagnus latifolia L. (Thuộc họ Nhót - Elaeagnaceae).
• Tên Đông Y / Tên Tiếng Trung: Hồ đồi tử (胡颓子), Bất xá (不舍).
• Tên Dân Gian: Cây nhót, cây lót (tiếng Tày).
• Giải Thích Tên Gọi: Tên gọi Đông Y "Hồ đồi tử" (胡颓子) xuất phát từ hình thái đặc trưng của cây. Chữ "Hồ" chỉ các vùng đất phương Bắc/Tây Bắc cổ đại hoặc lớp lông mọc ráp; "Đồi" chỉ trạng thái cành cây mềm mại, rủ xuống hoặc trườn bò; "Tử" nghĩa là quả. Tên gọi dân gian "Nhót" hay "Lót" mô tả trạng thái quả thon dài, bóng bẩy khi chín.
• Lịch Sử Về Dược Liệu: Nhót đã được ghi chép trong các tài liệu y học cổ phương Trung Hoa từ thời nhà Đường, nhà Minh (như trong Bản thảo cương mục). Tại Việt Nam, cây nhót được Đại danh y Tuệ Tĩnh và Hải Thượng Lãn Ông đưa vào danh mục các vị thuốc Nam thiết yếu nhờ tính vị và công năng đặc thù phù hợp với cơ địa người Việt.

2. PHÂN BỐ VÀ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI
• Nguồn Gốc & Phân Bố: Cây nhót được trồng phổ biến ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Ngoài ra, cây còn phân bố tự nhiên và được canh tác tại các quốc gia Đông Nam Á cận nhiệt đới và nhiệt đới như Lào, Campuchia, Thái Lan và vùng đảo Hải Nam (Trung Quốc).
• Mô Tả Hình Thái:
• Thân: Cây bụi trườn hoặc thân gỗ nhỏ, cành dài mềm, đôi khi có gai. Thân và cành thường phủ một lớp lông vảy màu trắng bạc.
• Lá: Mọc so le, phiến lá hình bầu dục. Mặt trên có màu xanh thẫm xen lẫn các chấm bụi nhỏ, mặt dưới phủ đầy lông mịn hình sao màu trắng bạc óng ánh.
• Hoa: Không có cánh hoa, chỉ có 4 lá đài màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm nhỏ ở kẽ lá.
• Quả: Quả hạch hình bầu dục. Khi non có màu xanh phủ vảy trắng bạc, khi chín chuyển sang màu đỏ tươi rực rỡ, thịt quả mọng nước, vị chua chát.
• Phương Thức Thu Hái & Chế Biến:
• Lá có thể thu hái quanh năm, dùng tươi hoặc phơi/sấy khô.
• Quả thu hoạch vào mùa xuân (tháng 2 - tháng 4) khi chín đỏ.
• Rễ thường được đào vào mùa thu đông (tháng 9 - tháng 10), rửa sạch đất cát, thái lát rồi phơi khô.

3. DƯỢC TÍNH THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN (ĐÔNG Y)
• Bộ Phận Làm Thuốc: Quả (Hồ đồi tử), Lá (Hồ đồi tử diệp), Rễ (Hồ đồi tử căn) và Nhân hạt.
• Tính Vị: Vị chua, chát, tính bình, không độc.
• Quy Kinh: Quy vào 3 kinh chính gồm: Phế, Đại tràng, và Tỳ.
• Công Dụng: Thu liễm, chỉ khái bình suyễn (trừ ho, giảm hen), chỉ huyết (cầm máu), chỉ tả (chống tiêu chảy).
• Chủ Trị: Ho phế hư, hen suyễn lâu ngày, ho ra máu, tiêu chảy mạn tính, lỵ trực khuẩn, băng huyết, phong thấp đau nhức xương khớp.
4. DƯỢC TÍNH VÀ NGHIÊN CỨU THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI
Thành Phần Hóa Học
• Quả: Chứa khoảng 92% nước, nhiều acid hữu cơ (acid malic, acid citric), carbohydrate, cellulose, vitamin C, Canxi, Phospho và Sắt.
• Lá: Chứa hàm lượng lớn Tanin, Saponosid, Polyphenol và các Alkaloid đặc trưng (như dihydroharman và 2-methyl-1,2,3,4-tetrahydro-β-carbolin).
Công Dụng Sinh Học & Nghiên Cứu Khoa Học
• Kháng khuẩn & Chống viêm: Chiết xuất từ lá nhót cho thấy khả năng ức chế mạnh đối với vi khuẩn gram âm gây bệnh đường ruột như Shigella (gây lỵ trực khuẩn) và Salmonella.
• Hỗ trợ hô hấp: Các hợp chất Alkaloid trong lá giúp làm giãn cơ trơn phế quản, giảm phản xạ ho, hỗ trợ tích cực cho bệnh nhân viêm phế quản mạn tính.
• Chống oxy hóa: Hàm lượng Polyphenol cao giúp dọn dẹp các gốc tự do, bảo vệ niêm mạc dạ dày và ruột khỏi các tổn thương viêm.
Ứng Dụng Dân Gian Quốc Tế
Tại một số bộ tộc vùng Nam Á và Đông Nam Á, nước sắc vỏ rễ cây nhót được dùng để rửa các vết thương nhiễm trùng, làm thuốc trị giun sán hoặc nấu nước tắm trị bệnh ngoài da, mụn nhọt.
5. CÁCH BÀO CHẾ VÀ ỨNG DỤNG LÂM SÀNG
• Cách Bào Chế:
• Thuốc sắc: Lá hoặc rễ khô được thái nhỏ, sao vàng hạ thổ trước khi sắc nước uống.
• Thuốc bột: Lá nhót phơi thật khô giòn, tán thành bột mịn để hòa với nước cơm hoặc nước ấm uống.
• Liều Dùng Tiêu Chuẩn:
• Quả khô: 8 - 12g (hoặc 5 - 7 quả sắc uống).
• Lá tươi: 20 - 30g; Lá khô: 9 - 15g.
• Rễ khô: 9 - 15g.

6. TÁC DỤNG PHỤ, ĐỘC TÍNH VÀ KIÊNG KỊ
• Độc Tính & Tác Dụng Phụ: Bản thân dược liệu nhót không có độc tính cấp tính khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, do hàm lượng Tanin cao trong lá và quả xanh, nếu lạm dụng hoặc dùng quá liều có thể gây xót ruột, táo bón hoặc kích ứng niêm mạc dạ dày. Lớp vảy trắng bên ngoài quả có thể gây ngứa, rát hoặc ho khan nếu không được chà sạch trước khi ăn.
• Cách Giải Độc: Nếu bị kích ứng cổ họng do nuốt phải vảy nhót, nên súc miệng bằng nước muối ấm hoặc uống nhiều nước lọc. Nếu có dấu hiệu kích ứng tiêu hóa nghiêm trọng do dùng quá liều, hãy ngừng thuốc và uống nước cháo loãng.
• Đối Tượng Kiêng Kị: Phụ nữ có thai tuyệt đối tránh dùng lá và rễ nhót do hoạt chất có khả năng kích thích co bóp tử cung gây nguy cơ sảy thai. Người đang bị táo bón nặng hoặc có vết loét dạ dày tiến triển cần thận trọng.
7. GIÁ TRỊ KINH TẾ VÀ THỊ TRƯỜNG
• Tính Phổ Biến: Nhót là loại quả rất quen thuộc tại thị trường Việt Nam vào mùa xuân. Lá và rễ chủ yếu được tiêu thụ tại các nhà thuốc Đông y hoặc các cơ sở kinh doanh dược liệu Nam dược.
• Giá Trị Thị Trường: Quả nhót chín đầu mùa có giá dao động từ 50.000 – 120.000 VNĐ/kg tùy thời điểm. Dược liệu lá nhót khô có giá khoảng 80.000 – 150.000 VNĐ/kg. Trên thị trường quốc tế, các sản phẩm chiết xuất từ các loài thuộc chi Elaeagnus (như trà lá nhót, thực phẩm chức năng) đang dần được chú ý nhờ xu hướng sử dụng thảo dược tự nhiên chống oxy hóa.
• Ứng Dụng Làm Giàu: Nhót dễ trồng, cho năng suất cao và ít sâu bệnh. Mô hình trồng nhót lấy quả kết hợp thu hoạch lá làm dược liệu mang lại nguồn thu nhập ổn định và bền vững cho các hộ nông dân tại các vùng đồi thấp và trung du miền Bắc.
8. KỸ THUẬT TRỒNG VÀ CHĂM SÓC
• Vùng Đất Phát Triển Phù Hợp: Nhót là loài cây ưa sáng, thích nghi tốt trên đất thịt nhẹ, đất phù sa hoặc đất đồi có khả năng thoát nước tốt. Cây có khả năng chịu hạn khá nhưng không chịu được ngập úng.
• Kỹ Thuật Nhân Giống: Chủ yếu nhân giống bằng phương pháp chiết cành để cây nhanh cho trái và giữ được đặc tính tốt của cây mẹ, hoặc gieo bằng hạt.
• Chăm Sóc: Do là dạng cây bụi trườn, khi trồng cần làm giàn hoặc tạo giá thể để cây mọc dựa vững chắc. Nên cắt tỉa các cành già, cành sâu bệnh vào mùa thu để kích thích cây phát chồi mới và ra hoa, kết quả rộ vào mùa xuân năm sau.
TÀI LIỆU Y VĂN VÀ NGUỒN TRÍCH DẪN UY TÍN
1. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – GS. TSQL. Đỗ Tất Lợi.
2. Từ điển cây thuốc Việt Nam – Võ Văn Chi.
3. Cơ sở dữ liệu Dược liệu Việt Nam – Viện Dược liệu.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum