

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Dưới đây là cẩm nang toàn diện về dược liệu Cỏ xước, được tổng hợp chi tiết từ các nguồn Dược điển, từ điển y dược và nghiên cứu khoa học uy tín.
I. THÔNG TIN ĐỊNH DANH & TÊN GỌI
• Tên khoa học: Achyranthes aspera L. thuộc họ Rau dền (Amaranthaceae).
• Tên tiếng Anh: Prickly Chaff Flower, Chaff-flower, Devil's Horsewhip.
• Tên Đông y: Ngưu tất nam (để phân biệt với Hoài ngưu tất của Trung Quốc).
• Tên tiếng Trung: 土牛膝 (Thổ Ngưu Tất) hoặc 倒扣草 (Đảo Khấu Thảo).
• Tên dân gian: Cây cỏ xước, bách bội, ngưu tịch, cây xước.
• Giải thích tên gọi:
• Cỏ xước: Tên dân gian bắt nguồn từ đặc điểm quả nang của cây có các lá bắc nhọn như gai. Khi người hoặc động vật đi ngang qua, gai dễ bám chặt và cào xước quần áo, da thịt.
• Ngưu tất: "Ngưu" là trâu, "tất" là đầu gối. Tên gọi này do các đốt trên thân cây phình to ra, nhìn rất giống đầu gối của con trâu.

II. MÔ TẢ ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, PHÂN BỐ & THU HÁI
• Mô tả hình thái: Thảo thảo sống lâu năm, cao từ 1 – 2m. Thân có cạnh vuông, có lông mịn, các đốt thân phình to. Lá mọc đối, hình trứng hoặc bầu dục, mép lá lượn sóng. Hoa mọc thành bông ở ngọn cây hoặc kẽ lá. Quả nang hình bầu dục, chứa một hạt hình trụ. Tại Việt Nam, dạng phổ biến và có dược tính cao nhất là Cỏ xước lông trắng.
• Nguồn gốc & Phân bố: Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Phân bố phổ biến ở Ấn Độ, Trung Quốc, Campuchia và các nước Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang khắp nơi từ vùng đồng bằng, trung du đến vùng núi thấp.
• Bộ phận làm thuốc: Toàn cây bao gồm thân, lá, rễ đều dùng được, nhưng rễ (Radix Achyranthis asperae) là bộ phận chứa hàm lượng dược tính mạnh và được dùng nhiều nhất.
• Thu hái & Chế biến:
• Thu hái: Thân lá có thể thu hái quanh năm. Riêng rễ nên đào vào mùa đông khi thân lá đã héo khô, lúc này chất dinh dưỡng tập trung tối đa tại rễ.
• Bào chế cổ truyền: Rễ rửa sạch đất cát, cắt bỏ rễ con. Phơi cho héo cho đến khi vỏ ngoài nhăn lại, sau đó hun khói với lưu huỳnh vài lần để bảo quản. Cuối cùng cắt bỏ đầu nhọn, thái lát mỏng rồi phơi hoặc sấy khô hoàn toàn. Có thể dùng sống (thanh nhiệt, tiêu viêm) hoặc sao với rượu (tăng tác dụng bổ can thận, mạnh gân cốt).
III. THÀNH PHẦN HÓA HỌC & DƯỢC TÍNH HỌC HIỆN ĐẠI
• Thành phần hóa học:
• Saponin Triterpenoid (2 - 4%): Thành phần quan trọng nhất, khi thủy phân cho ra Acid Oleanolic và các phân tử đường (glucose, galactose, rhamnose...).
• Phytoecdysteroid (β-ecdysterone): Chiếm tỷ lệ khoảng 0,0054 – 0,0505% trong rễ.
• Alkaloid: Gồm Betaine và Achyranthine.
• Hợp chất khác: Flavonoid (Quercetin), Steroid (Stigmasterol, Sitosterol), các acid amin (Arginine), vitamin C, caroten và hàm lượng lớn muối Kali.
• Dược tính học hiện đại:
• Chống viêm, giảm đau: Nhờ nhóm Saponin ức chế các chất trung gian gây viêm, làm giảm sưng khớp.
• Tăng tổng hợp protein: Hoạt chất \(\beta \)-ecdysterone có cấu trúc tương tự hormone kích thích mô, giúp tăng cường tổng hợp protein, săn chắc cơ bắp và phục hồi gân xương.
• Hạ huyết áp và mạch: Alkaloid Achyranthine giúp giãn mạch ngoại vi, hạ huyết áp đáng kể và gây kích thích co bóp cơ trơn tử cung.
• Lợi tiểu, hạ lipid máu: Hàm lượng Kali cao thúc đẩy đào thải muối và nước, giúp giảm phù thũng, sỏi thận, đồng thời làm giảm cholesterol xấu trong máu.

IV. CÔNG DỤNG THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN & Y HỌC DÂN GIAN THẾ GIỚI
• Tính vị & Quy kinh: Vị đắng, chua, tính bình (hoặc mát); quy vào hai kinh Can (Gan) và Thận.
• Công năng theo Đông y: Hoạt huyết khứ ứ (lưu thông máu, tan máu bầm), bổ can thận, mạnh gân xương, thanh nhiệt, tiêu viêm, lợi tiểu.
• Chủ trị: Phong tê thấp, đau lưng mỏi gối, sỏi tiết niệu, tiểu buốt tiểu gắt, kinh nguyệt không đều, huyết áp cao, xơ vữa động mạch.
• Ứng dụng trong y học dân gian các bộ tộc thế giới:
• Ấn Độ (Hệ y học Ayurveda): Tộc người bản địa dùng bột hạt cỏ xước trộn sữa để chữa chứng thèm ăn quá mức; nước sắc rễ dùng trị ho, hen suyễn, và làm thuốc nhuận tràng, trị sỏi mật.
• Châu Phi: Nhiều bộ tộc dùng lá cỏ xước giã nát đắp lên vết thương để cầm máu, trị côn trùng/rắn cắn, hoặc sắc uống chữa bệnh lỵ và sốt rét.
V. CÁC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TIÊU BIỂU
1. Nghiên cứu tại Việt Nam (Đại học Cần Thơ): Các tác giả Tôn Nữ Liên Hương, Nguyễn Minh Hiền, Trần Đình Luân đã thực hiện phân lập thành công các hợp chất quý từ thân cây cỏ xước thu hái tại Trà Vinh và Vĩnh Long bao gồm dodecanoic acid, stigmasterol, quercetin – minh chứng cho khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của dược liệu.
2. Nghiên cứu dược lý của PGS. Đoàn Thị Nhu: Ghi nhận dịch chiết cỏ xước giúp hạ cholesterol máu rõ rệt, hỗ trợ ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
3. Nghiên cứu quốc tế về hệ miễn dịch: Các thử nghiệm lâm sàng trên mô hình động vật cho thấy hàm lượng Polysaccharide trong Achyranthes aspera kích thích sản sinh tế bào lympho, nâng cao khả năng miễn dịch tự nhiên.

VI. LIỀU LƯỢNG, CÁCH DÙNG & TÁC DỤNG PHỤ
• Cách dùng & Liều lượng: Dùng từ 6g – 15g rễ khô (hoặc 12g – 40g nếu dùng toàn cây tươi) sắc uống hằng ngày hoặc phối hợp vào các bài thuốc Đông y.
• Độc tính: Dược liệu được xếp vào nhóm lành tính, không có độc tính cấp ở liều điều trị thông thường.
• Tác dụng phụ: Nếu dùng quá liều hoặc dùng trên cơ địa không phù hợp, có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, buồn nôn, đau bụng nhẹ, hoặc tiêu chảy.
• Chống chỉ định & Kiêng kỵ tuyệt đối:
• Phụ nữ mang thai: Tuyệt đối không dùng. Do hoạt chất alkaloid gây co bóp tử cung mạnh và tính năng phá huyết của cây có thể gây sảy thai hoặc động thai.
• Các đối tượng khác cần tránh: Người đang bị tiêu chảy, nam giới bị di tinh/mộng tinh, người có kinh nguyệt quá nhiều. Tránh kết hợp với các vị thuốc phản nhau như huỳnh hỏa, bạch tiền, quy giáp.
VII. GIÁ TRỊ KINH TẾ, THỊ TRƯỜNG & KỸ THUẬT TRỒNG
• Ứng dụng kinh tế & Giá trị thị trường:
• Tại Việt Nam: Cỏ xước nằm trong danh mục 70 cây thuốc Nam quý của Bộ Y tế. Nhu cầu thị trường rất lớn từ các nhà máy sản xuất thực phẩm chức năng, thuốc xương khớp. Giá rễ cỏ xước khô dao động từ 100.000 – 180.000 VND/kg tùy chất lượng, mang lại nguồn thu nhập cao ổn định cho nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng.
• Thế giới: Chiết xuất Achyranthes aspera extract được xuất khẩu dưới dạng bột chuẩn hóa sang các thị trường Âu Mỹ phục vụ ngành công nghiệp bổ sung thể hình (nhờ có chứa ecdysterone tăng cơ).
• Vùng đất phù hợp: Cây ưa khí hậu ẩm, chịu được sáng, phát triển tốt nhất trên đất thịt nhẹ, đất phù sa giàu dinh dưỡng, tơi xốp, thoát nước tốt.
• Kỹ thuật trồng dược liệu sơ bộ:
• Gieo trồng: Nhân giống bằng hạt vào mùa xuân (tháng 2-3) hoặc đầu mùa mưa. Gieo hạt trực tiếp hoặc ươm bầu.
• Chăm sóc: Cần làm cỏ thường xuyên ở giai đoạn đầu, tưới nước giữ ẩm nhưng tuyệt đối không được để ngập úng gây thối rễ. Sau 6 – 8 tháng có thể tiến hành thu hoạch rễ.
VIII. NGUỒN TRÍCH DẪN UY TÍN
1. Dược điển Việt Nam V / VI – Bộ Y tế.
2. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – GS.TS. Đỗ Tất Lợi.
3. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ (Nghiên cứu hóa thực vật cỏ xước).
4. Plants of the World Online (POWO) – Cơ sở dữ liệu thực vật quốc tế

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum