

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Lấu (hay còn gọi là Lấu đỏ) là một vị thuốc Nam quý trong y học cổ truyền, nổi tiếng với khả năng điều trị các bệnh về răng miệng, tiêu hóa và giải độc.
Dưới đây là cẩm nang thông tin chi tiết và toàn diện về cây Lấu theo đúng các nội dung bạn yêu cầu:
1. Tên gọi và Giải thích ý nghĩa
• Tên tiếng Anh: Wild coffee (do thuộc họ Cà phê và hình dáng quả/lá có nét tương đồng).
• Tên khoa học: Psychotria rubra (Lour.) Poir. (tên đồng nghĩa: Psychotria asiatica L. hoặc Psychotria montana Bl.). Thuộc họ Cà phê (Rubiaceae).
• Tên Đông Y: Đại la tản (大罗伞), Huyết tỉ là tản.
• Tên tiếng Trung: 山大刀 (Sơn đại đao) hoặc 九节 (Cửu tiết).
• Tên dân gian: Lấu đỏ, Lấu bà, Bồ chát, Bầu giác, Cây chạo, Cây men sứa, Cây đau răng.
• Giải thích tên gọi:
o Tên gọi Lấu đỏ hay Huyết tỉ xuất phát từ đặc điểm cành non màu nâu đỏ, quả chín màu đỏ rực và một số lá già ngả màu nâu đỏ.
o Tên Cây men sứa bắt nguồn từ kinh nghiệm dân gian dùng lá cây này phối hợp làm men rượu hoặc chữa ngộ độc do ăn sứa, tiêu chảy, kiết lỵ.
o Tên Cây đau răng là do công dụng chữa sâu răng, viêm tủy răng vô cùng đặc hiệu của nó.

2. Mô tả hình thái & Phân bố sinh thái
• Mô tả hình thái:
o Thân: Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao từ 1 – 4m (đôi khi đạt tới 9m ở rừng sâu), thân nhẵn. Cành non màu nâu đỏ, cành già xám sẫm.
o Lá: Mọc đối, phiến lá hình trứng thuôn dài, hẹp ở hai đầu, dài 8 – 20cm, rộng 2 – 7.5cm. Mặt trên lá màu xanh lục hoặc nâu lục, đôi khi ánh đỏ.
o Hoa: Mọc thành xim nhiều nhánh ở đầu cành. Hoa nhỏ màu trắng, hình chuông, tràng hoa có lông nhỏ ở họng, nở rộ vào tháng 5 – 7.
o Quả: Quả hạch hình cầu hoặc bầu dục, dài 5 – 7mm, khi chín màu đỏ rực, bên trong chứa 2 hạt màu đen.
• Phân bố: Cây mọc hoang dại ở các vùng đồi núi, rừng thưa, ven rừng tại các quốc gia châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Lào và Campuchia. Tại Việt Nam, cây có mặt từ Bắc vào Nam, phổ biến ở Hòa Bình, Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, miền Trung và Tây Nguyên.
3. Bộ phận dùng, Thu hái và Bào chế
• Bộ phận làm thuốc: Rễ (được ưa chuộng nhất) và Lá cây.
• Phương thức thu hái: Lá có thể thu hái quanh năm. Rễ đào quanh năm nhưng tốt nhất vào mùa thu khi dược tính tích tụ cao nhất.
• Cách bào chế:
o Rễ: Đào về rửa sạch đất cát, thái miếng mỏng, đem phơi hoặc sấy khô. Khi dùng có thể để sống hoặc sao vàng.
o Lá: Dùng tươi (giã đắp, nấu nước ngâm) hoặc hái về phơi khô trong bóng râm (phơi âm can) để tích trữ

4. Thành phần hóa học & Tính vị
• Thành phần hóa học: Theo các phân tích hiện đại, cây Lấu chứa các alkaloid đặc trưng của chi Psychotria, flavonoid, iridoid glycoside, phenolic acid, tannin, triterpenoid (như acid oleanolic, acid betulinic) và 6-dimethoxy-p-benzoquinon.
• Tính vị: Vị đắng, tính mát, không độc.
5. Công dụng của cây Lấu
Theo Y học cổ truyền (Đông Y)
Có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, khu phong trừ thấp, sinh cơ, cầm máu. Chủ trị:
• Kiết lỵ, tiêu chảy, viêm gan, viêm đường tiết niệu, đái ra máu.
• Thấp khớp, đau nhức xương khớp, đau lưng.
• Sâu răng, viêm nướu, viêm tai nhiễm mủ.
Theo Y học hiện đại & Nghiên cứu khoa học
• Kháng khuẩn, chống viêm mạnh: Chiết xuất từ lá và rễ Lấu có khả năng ức chế mạnh các vi khuẩn gây viêm nhiễm răng miệng và trực khuẩn đường ruột (gây lỵ, tiêu chảy).
• Chống oxy hóa và bảo vệ gan: Nhờ hàm lượng flavonoid và acid phenolic dồi dào giúp bảo vệ tế bào trước gốc tự do và giảm tổn thương gan.
• Hỗ trợ điều trị ung thư: Một số hoạt chất triterpenoid trong cây đang được nghiên cứu về khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ác tính.
Ứng dụng trong y học dân gian thế giới
• Tại Lào và Campuchia, người dân bản địa dùng cành lá Lấu sắc đặc để rửa vết thương, giải độc thức ăn bị tanh thối, trị rắn cắn.
• Tại Trung Quốc, vị thuốc "Sơn đại đao" được dùng rất phổ biến để trị phong thấp, viêm họng, bạch hầu và chấn thương bầm dập do ngã.
6. Cách sử dụng & Bài thuốc dân gian
• Liều dùng thông thường: Rễ khô dùng 15 – 30g/ngày (sắc uống). Lá tươi dùng 30 – 90g/ngày (nấu nước rửa hoặc giã đắp).
• Một số bài thuốc ứng dụng:
1. Chữa sâu răng, viêm tủy răng: Lấy rễ lấu khô thái nhỏ, sắc thật đặc rồi ngậm nuốt dần, hoặc dùng bông chấm nước cốt đặt vào chỗ răng đau. Dân gian còn có cách dùng lá lấu bỏ vào ấm, dội nước sôi vào rồi hé miệng xông hơi trực tiếp.
2. Chữa kiết lỵ, tiêu chảy: Rễ lấu đỏ 10 – 15g, sắc với 200ml nước còn 50ml, uống hết trong ngày. Dùng liên tục 3 – 5 ngày.
3. Trị vết thương chảy máu, lở loét ngoài da: Dùng lá lấu tươi rửa sạch, giã nát rồi đắp trực tiếp lên vết thương để cầm máu và kích thích mau lên da non.

7. Tác dụng phụ & Độc tính
• Độc tính: Cây Lấu được ghi nhận là không có độc tính ở liều lượng thông thường.
• Tác dụng phụ: Do cây có tính mát và vị đắng, nếu lạm dụng hoặc uống quá liều lượng quy định trong thời gian dài có thể gây lạnh bụng, tiêu lỏng ở những người có thể trạng tỳ vị hư hàn (người hay bị lạnh bụng, đi ngoài phân sống).
8. Kỹ thuật trồng, Vùng đất phù hợp & Hướng phát triển kinh tế
• Vùng đất phát triển phù hợp: Cây thích nghi tốt nhất ở vùng đồi núi thấp, ven rừng có khí hậu nhiệt đới ẩm. Cây ưa đất thịt pha cát, đất có độ mùn cao, thoát nước tốt và có bóng râm bán phần (ưa ánh sáng tán xạ).
• Kỹ thuật trồng dược liệu:
o Nhân giống: Có thể nhân giống bằng hạt (thu hoạch quả chín vào mùa thu) hoặc giâm cành vào mùa xuân.
o Chăm sóc: Khi cây còn nhỏ cần che mát nhẹ. Tưới nước giữ ẩm vừa phải, tránh ngập úng gây thối rễ. Cây ít bị sâu bệnh phá hoại nhờ các hoạt chất tự nhiên bảo vệ.
• Ứng dụng kinh tế làm giàu: Hiện nay, nhu cầu về nguồn dược liệu sạch tự nhiên phục vụ cho ngành sản xuất mĩ phẩm thảo dược (nước súc miệng trị sâu răng, kem bôi da) ngày càng lớn. Việc chuyển đổi các vùng đất đồi bãi hoang, đất dưới tán rừng sang trồng cây Lấu đỏ theo tiêu chuẩn GACP-WHO đem lại nguồn thu nhập bền vững và giá trị kinh tế cao cho đồng bào miền núi.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013