

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây cò ke (tên khoa học: Microcos paniculata hoặc Grewia paniculata, thuộc họ Đay - Tiliaceae) là một loài cây thân gỗ mọc hoang dã có nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền và đời sống.
1. Tên gọi và phân loại
• Tên khoa học: Microcos paniculata L. (tên đồng nghĩa: Grewia paniculata Roxb.).
• Tên tiếng Anh: Microcos, Bushibeer tree (hoặc hay gọi theo chi Grewia).
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Bố trà diệp (布渣叶 - Buzhaye).
• Tên dân gian / Tên khác: Bung lai, chua ke, đơn sài (đon sai), cây mé, chu ca, gie la, dan ke, co é (tiếng Thái).
• Giải thích tên gọi: Tên "bố trà diệp" xuất phát từ việc lá cây này đôi khi được người dân dùng nấu nước uống như trà có vị chua ngọt dịu, thanh nhiệt. Tên "cò ke" hay "chua ke" phản ánh đặc tính lá hoặc quả có vị hơi chua.

2. Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả hình thái: Cây thân gỗ nhỏ hoặc nhỡ, cao khoảng 6–12m. Cành nhánh mọc thẳng đứng hoặc hơi vặn vẹo. Lá mọc so le, hình giáo ngược, dài 10–15cm, rộng khoảng 6cm, mép có răng cưa, mặt lá phủ lớp lông mềm hình sao ngắn. Hoa mọc thành chùm hình tháp ở đầu cành hoặc nách lá, màu trắng ngà. Quả hình trứng, khi chín màu đen, có lông, chứa 1 hạt bên trong. Mùa hoa quả thường từ tháng 4 đến tháng 8 hàng năm. [1, 2, 3]
• Nguồn gốc và phân bố: Bản địa các nước châu Á nhiệt đới, đặc biệt là Đông Nam Á và miền nam Trung Quốc. Tại Việt Nam, cây mọc hoang ở các vùng đồi núi thấp, rừng thứ sinh, ven đường, bờ rào các tỉnh miền Nam và miền Trung.

3. Bộ phận làm thuốc, thu hái và chế biến
• Bộ phận dùng: Lá, rễ và vỏ thân.
• Thu hái: Thu hái lá quanh năm (tốt nhất vào mùa hè - thu khi cây ra hoa), đem về dùng tươi hoặc phơi/sấy khô để dành dùng dần.
• Cách bào chế: Rửa sạch, cắt đoạn ngắn, phơi khô. Dùng nấu nước uống, sắc lấy nước cốt hoặc tán bột mịn.
4. Thành phần hóa học, tính vị
• Thành phần hóa học: Chứa các hợp chất flavonoid, triterpenoid, glycoside và một số axít hữu cơ tạo vị chua nhẹ. Thân gỗ và lá có chứa các thành phần hỗ trợ kháng viêm, chống ô-xi hóa.
• Tính vị: Vị hơi chua, nhạt, tính mát (theo Đông y).
5. Công dụng và cách dùng
• Theo y học cổ truyền (Đông y):
o Tác dụng: Thanh nhiệt, giải độc, tiêu thực, hoá đàm, cầm máu.
o Chủ trị: Hỗ trợ chữa ho, viêm họng, ăn không tiêu, đầy bụng, rối loạn tiêu hóa, sốt rét, ghẻ ngứa ngoài da, chấn thương chảy máu.
• Theo y học hiện đại:
o Hỗ trợ bảo vệ gan, giải nhiệt cơ thể, cải thiện chức năng hệ tiêu hóa và kháng khuẩn nhẹ đối với một số vi khuẩn đường ruột.
• Cách dùng phổ biến:
o Dùng 20–40g lá khô sắc nước uống hàng ngày để thanh nhiệt, tiêu hóa kém hoặc chữa ho.
o Dùng lá tươi giã nát đắp lên vết thương chảy máu ngoài da hoặc nấu nước tắm trị ghẻ ngứa.
• Trong y học dân gian các nước: Tại Trung Quốc và một số nước Đông Nam Á, lá cây cò ke được nấu làm nước uống giải khát (như một loại trà thảo mộc truyền thống) giúp giải nhiệt mùa hè và giảm mệt mỏi.
6. Tác dụng phụ, độc tính và nghiên cứu
• Độc tính & Tác dụng phụ: Cây cò ke được coi là dược liệu lành tính, chưa ghi nhận độc tính cấp tính hay tác dụng phụ nguy hiểm khi sử dụng ở liều lượng thông thường làm thuốc hoặc nước trà giải khát. Tuy nhiên, người có thể hàn, tiêu chảy lạnh bụng không nên dùng quá nhiều vì tính mát của cây.
• Nghiên cứu khoa học: Các nghiên cứu thực vật và dược lý học hiện đại công nhận chi Microcos chứa chất chống oxy hóa tự nhiên, có tiềm năng ứng dụng làm nguyên liệu thực phẩm chức năng hỗ trợ tiêu hóa và bảo vệ tế bào gan.

7. Cách trồng và điều kiện phát triển
• Vùng đất và khí hậu phù hợp: Cây ưa sáng, thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Đất trồng thích hợp nhất là đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng và có khả năng thoát nước tốt (tránh ngập úng).
• Cách trồng: Nhân giống chủ yếu bằng hạt hoặc giâm cành. Trồng vào đầu mùa mưa để cây nhanh bén rễ, không đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc quá khắt khe vì sức sống hoang dã của cây rất mạnh.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013