

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây Lục lạc ba lá tròn (hay còn gọi là Sục sạc) là một loài thực vật thuộc họ Đậu, được ứng dụng rộng rãi cả trong y học cổ truyền lẫn nông nghiệp bền vững.
1. Tên gọi & Giải thích nguồn gốc
• Tên tiếng Anh: Smooth rattlebox, Pale-flowered rattlepod.
• Tên khoa học: Crotalaria pallida Ait. (tên đồng nghĩa cũ: Crotalaria striata DC., Crotalaria mucronata Desv.).
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Trư thỉ đậu (猪屎豆 - Chúshǐdòu), Dã hoàng đậu (野黄豆).
• Tên dân gian Việt Nam: Lục lạc, Sục sặc, Muồng phân xanh, Muồng lá tròn, Muồng tía, Rủng rảng.
• Giải thích tên gọi: Tên gọi "Lục lạc" hay "Sục sạc" xuất phát từ đặc điểm của quả khi chín. Quả đậu khô đi sẽ co lại, các hạt bên trong tách khỏi vỏ nhưng vẫn nằm trong khoang kín. Khi gió thổi hoặc lúc lắc chùm quả, các hạt va đập vào vỏ tạo ra tiếng kêu lách cách vui tai giống như chiếc lục lạc của trẻ em.

2. Mô tả hình thái, Phân bố & Nguồn gốc
• Nguồn gốc: Loài liên nhiệt đới, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Phi hoặc châu Á.
• Mô tả hình thái: Thân thảo cứng, sống một năm hoặc vài năm, cao từ 0,6m đến 2m. Thân cành hình trụ, hơi có cạnh và phủ lông mịn. Lá kép gồm 3 lá chét hình trái xoan ngược (giống lá lạc). Hoa màu vàng có sọc tím hoặc cam đậm, mọc thành chùm dài ở ngọn hoặc nách lá. Quả hình dải, khi chín màu nâu đen. Hạt hình thận, màu hạt dẻ hoặc vàng cam.
• Phân bố: Mọc hoang phổ biến khắp Việt Nam. Thường tìm thấy ở ven đường, bờ sông, bãi cát trống hoặc đất hoang mục.

3. Thành phần hóa học & Tính vị
• Thành phần hóa học:
o Hạt: Chứa các alcaloid pyrrolizidine độc như monocrotaline, mucronatin, usaramin, mucronatinin, retrorsin và nilgirin.
o Lá: Chứa flavonoid như vitexin, vitexin 4'-O-xylozit.
o Thân: Chứa apigenin.
• Tính vị:
o Hạt: Vị ngọt, hơi đắng chát, tính hàn (hoặc ấm tùy theo tài liệu cổ).
o Thân và lá: Vị đắng, tính bình.
o Rễ: Vị hơi đắng, tính bình.
4. Công dụng, Cách dùng & Y học dân gian thế giới
Theo Y học cổ truyền (Đông y)
Có tác dụng bổ can thận, sáng mắt, ích tinh, tiêu viêm và lợi tiểu.
• Hạt: Trị tiểu đêm nhiều lần, đái són, di tinh, suy nhược thần kinh, chóng mặt sau sốt, mắt mờ.
• Thân, lá, rễ: Trị viêm tuyến vú, trẻ em cam tích, rễ hỗ trợ tiêu hóa.
• Cách dùng: Hạt dùng từ 10g - 15g/ngày, phải sao vàng trước khi sắc uống. Thân lá tươi dùng giã đắp ngoài da trị mụn nhọt.
Theo Y học hiện đại & Nghiên cứu khoa học
• Chống viêm: Các chất flavonoid trong lá có khả năng ức chế chất trung gian gây viêm.
• Tác dụng trên tế bào ung thư: Hoạt chất monocrotaline chiết xuất từ hạt thể hiện khả năng ức chế sự phân chia và làm biến dạng một số tế bào ung thư trong ống nghiệm (in vitro). Tuy nhiên, do độc tính cao nên chưa thể ứng dụng làm thuốc uống đại trà.
• Hạ huyết áp, lợi tiểu: Dịch chiết cồn toàn cây giúp hạ huyết áp động vật thí nghiệm.
Trong Y học dân gian các bộ tộc trên thế giới
Ở một số bộ tộc châu Phi và thổ dân châu Á, lá cây lục lạc được giã nát đắp trị vết côn trùng cắn, rắn cắn hoặc làm thuốc tẩy giun. Thân cây đôi khi được đốt lấy tro để làm một dạng muối khoáng thô.
5. Độc tính & Tác dụng phụ (Cảnh báo quan trọng)
• Độc tính: Nhóm alcaloid pyrrolizidine (đặc biệt là monocrotaline) trong hạt và lá tươi có độc tính cao đối với tế bào gan. Tiêm liều cao trên động vật thực nghiệm (khỉ, chuột) gây tổn thương nặng ở tim, xơ phổi và đột biến tế bào tủy xương. Nó cũng gây ngộ độc làm chết gia súc (dê, ngựa) nếu ăn nhầm lượng lớn cây tươi.
• Tác dụng phụ: Gây tổn thương gan (vàng da, chướng bụng), nôn mửa nếu dùng quá liều hoặc dùng dạng tươi chưa qua bào chế nhiệt.
• Bào chế giảm độc: Độc tính giảm mạnh hoặc mất đi khi đun sôi, luộc chín hoặc sao vàng hạ thổ kỹ trước khi dùng.

6. Ứng dụng kinh tế & Thu hái
• Nông nghiệp (Chính): Cây thuộc họ Đậu, rễ có nốt sần cố định đạm rất tốt. Vì vậy, ứng dụng kinh tế lớn nhất của nó là trồng làm cây phân xanh, cây che phủ đất cải tạo đất bạc màu trong các đồn điền cà phê, cao su hoặc làm củi.
• Bộ phận làm thuốc: Hạt (chủ yếu), rễ, thân và lá.
• Thu hái & Chế biến: Thu hoạch vào mùa thu khi quả đã chín già. Hái chùm quả về phơi khô, bóc vỏ lấy hạt, tiếp tục phơi hoặc sấy khô ráo để tích trữ.
7. Cách trồng & Vùng đất phù hợp
• Vùng đất: Cây cực kỳ dễ sống, thích nghi tốt với đất cát ven sông, đất đồi núi cằn cỗi, đất nghèo dinh dưỡng và có khả năng chịu hạn rất cao.
• Cách trồng: Chủ yếu nhân giống bằng gieo hạt trực tiếp vào đầu mùa mưa (tháng 4 - tháng 5). Không cần chăm sóc cầu kỳ, chỉ cần làm cỏ giai đoạn đầu, cây tự phát triển và giao tán rất nhanh nhờ khả năng sinh trưởng mạnh.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013