Cây gai (còn gọi là cây lá gai) có tên khoa học là Boehmeria nivea. Tên tiếng Anh là Ramie hoặc Chinese nettle. Tên Đông y (bộ phận rễ) là Trữ ma căn, toàn cây gọi là trữ ma. Tên tiếng Trung là 苎麻 (zhùmá). Tên dân gian: gai tuyết, gai làm bánh, tầm ma.
Giải thích tên gọi và Nguồn gốc• Giải thích tên gọi: Chữ Hán "trữ" (苧) dùng để chỉ loài cây vừa cho sợi dệt vừa làm thuốc. Từ "nivea" trong tên khoa học có nghĩa là tuyết trắng, mô tả lớp lông trắng mịn ở mặt dưới của lá.
• Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ khu vực Viễn Đông và vùng Bắc Ấn Độ, sau đó được trồng rộng rãi khắp châu Á. Ở nước ta, cây được trồng khắp nơi ở các vùng trung du, đồng bằng để lấy lá làm bánh gai hoặc lấy rễ làm thuốc.
Mô tả hình thái và Phân bố• Hình thái: Thân thảo lâu năm, cao từ 1,5 đến 2 mét, gốc hơi hóa gỗ. Lá mọc so le, hình trái xoan hoặc hình tim, mép có răng cưa; mặt trên xanh sẫm, mặt dưới có màu trắng bạc do phủ đầy lông mịn. Cuống lá thường có màu đỏ nhạt. Rễ phát triển thành củ hình trụ, hơi cong queo.
• Phân bố: Mọc hoang và được canh tác ở khắp các tỉnh thành Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia.
Thu hái và Chế biến
• Thu hái: Lá thu hái quanh năm. Rễ (củ gai) đào về rửa sạch, thái mỏng, dùng tươi hoặc phơi/sấy khô.
• Chế biến: Dược liệu khô được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát để chống mốc.
Thành phần hoá học• Rễ (Củ gai): Chứa các axit phenol (acid chlorogenic, caffeic, quinic, protocatechuic), các flavonoid (apigenin, rhoifolin, rutin), cùng với các chất nhầy và sterol.
• Hoạt chất chính: Axit chlorogenic đóng vai trò chủ đạo trong việc kháng khuẩn, cầm máu và chống oxy hóa.
Công dụng và Cách dùng
• Theo y học cổ truyền:o Tính vị: Vị ngọt, đắng, tính mát; quy vào hai kinh tâm và thận.
o Công dụng: Lương huyết (làm mát máu), thanh nhiệt, giải độc, tán ứ và đặc biệt nổi tiếng với công dụng an thai, chữa động thai, ra huyết dọa sảy thai, hay chữa sa tử cung.
o Cách dùng: Sắc uống từ 10g – 30g rễ tươi hoặc khô mỗi ngày. Thường kết hợp với tía tô và ngải cứu khi chữa động thai.
• Theo y học hiện đại:o Tác dụng: Hoạt chất axit chlorogenic giúp tăng cường tác dụng cầm máu, hỗ trợ bài tiết mật, kháng khuẩn và ức chế một số loại nấm mốc.
o Ứng dụng: Hỗ trợ điều trị các trường hợp viêm đường tiết lộ, tiểu rắt, tiểu ra máu hoặc làm dịu niêm mạc.
Tác dụng phụ và Lưu ý• Cây gai tính mát, người bị thể hàn hư, tiêu chảy mạn tính hoặc cơ địa dễ dị ứng cần thận trọng.
• Phụ nữ mang thai khỏe mạnh bình thường không có chỉ định hay dấu hiệu dọa sảy thì không cần thiết phải uống nước củ gai liên tục.