

Giá bán: 450.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cây chua ngút (thường gồm các loài phổ biến như Embelia laeta hoặc Embelia ribes) là dược liệu quý chữa bệnh đường tiêu hóa, tẩy giun sán và thanh nhiệt. Lá non dùng nấu canh chua, còn quả và rễ dùng làm thuốc trị lỵ, đầy bụng, mụn nhọt.
Tên gọi và danh pháp
• Tên khoa học: Embelia laeta (L.) Mez hoặc Embelia ribes Burm. f.
• Họ khoa học: Họ Đơn nem (Myrsinaceae).
• Tên tiếng Anh: Embelia.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Phỉ tử (chỉ hạt khô), 酸藤子 (Toan đằng tử).
• Tên dân gian: Chua ngút hoa trắng, Chua méo, Vón vén, Thùn mủn (Thùn mũn), Dây ngút, Dây chua meo.
• Giải thích tên gọi: Tên "chua ngút" hay "chua méo" bắt nguồn từ vị chua nhẹ của lá và hình dáng quả nhỏ. Tên "phỉ tử" do hạt già khô trông giống hạt phỉ.

Mô tả hình thái và phân bố
• Mô tả: Cây bụi nhỏ hoặc dây leo mọc trườn, cao khoảng 1–3 m (có thể dài hơn nếu leo bám). Thân cứng, cành non mềm có màu tía hoặc xanh nhạt, cành già có nốt sần. Lá mọc so le hoặc đối, hình trứng ngược hoặc bầu dục, mép nguyên. Hoa nhỏ màu trắng hoặc phớt hồng, mọc thành chùm ở nách lá. Quả hạch hình cầu, khi chín màu đỏ sẫm, đường kính khoảng 2,5 mm, bên trong chứa 1 hạt.
• Phân bố và nguồn gốc: Mọc hoang ở vùng đồi núi thấp, ven rừng. Tại Việt Nam, cây phân bố nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc (Sơn La, Lạng Sơn, Hòa Bình...) và các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên (Quảng Bình, Quảng Trị, Kon Tum). Cũng tìm thấy ở Trung Quốc và Ấn Độ.
Thu hái và chế biến
• Bộ phận dùng: Lá non, rễ và quả chín.
• Thu hái: Lá thu hái quanh năm (thường dùng tươi). Quả thu hái vào mùa thu khi quả chín đỏ.
• Chế biến: Quả hoặc rễ đem rửa sạch, dùng tươi hoặc phơi/sấy khô làm dược liệu. Quả khô có thể tán thành bột mịn. [1, 3]
Thành phần hoá học
• Hoạt chất chính: Quả chứa hoạt chất đặc trưng là embelin (chiếm khoảng 2–3%), axit embelic, tanin, tinh dầu, dầu béo, quercitol.
• Thành phần khác: Lá chứa vitamin C (khoảng 62,5 mg%) và caroten (4,6 mg%). Cây cũng chứa các flavonoid như rutin, quercetin, kaempferol và axit gallic.

Công dụng và cách dùng
• Theo y học cổ truyền:
o Tính vị: Vị chua ngọt, tính bình hoặc mát; vào kinh can, tỳ, vị.
o Công dụng: Thanh nhiệt, tiêu viêm, sát khuẩn, hành khí, trừ giun sán, tiêu tích trệ và bổ huyết.
o Chỉ định: Trị giun đũa, giun sán, ăn uống không tiêu, đầy bụng, tiêu chảy, kiết lỵ, đau họng, mụn nhọt lở ngứa ngoài da.
• Theo y học hiện đại:
o Kháng khuẩn mạnh đối với các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus và Escherichia coli.
o Hoạt chất Embelin tác động làm tê liệt hệ thần kinh của ký sinh trùng đường ruột (giun, sán) giúp đào thải chúng ra ngoài.
o Kháng viêm, giảm sưng và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa.

• Cách dùng và liều lượng:
o Dạng sắc: Dùng rễ 15–30g hoặc quả 10–15g sắc lấy nước uống mỗi ngày.
o Dạng bột: Quả khô tán bột uống lúc đói để tẩy giun.
o Dùng ngoài: Lá tươi giã nát đắp trị mụn nhọt, vết bầm dập hoặc eczema.
Tác dụng phụ và độc tính
• Sử dụng quá liều lượng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa mạnh, đau bụng hoặc nôn mửa.
• Chiết xuất cao lỏng từ quả có tính năng co bóp tử cung, do đó không an toàn cho phụ nữ mang thai.


Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013