Cây xương rồng (phổ biến nhất là loại Xương Rồng Ông (Euphorbia antiquorum) hay xương rồng ba cạnh) là loài cây mọng nước, thân gỗ nhỏ thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Cây có vị đắng, tính hàn, chứa độc tố, nổi bật với các công dụng tiêu thũng, sát trùng, chữa mụn nhọt và đau nhức xương khớp trong dân gian.
Tên gọi và phân loại• Tên tiếng Anh: Cactus
• Tên khoa học: Euphorbia antiquorum L. (thuộc họ Thầu dầu - Euphorbiaceae)
• Tên Đông y (Dược liệu): Hóa ương lặc (Caulis, Folium, Latex et Stamen Euphorbiae Antiquori)
• Tên tiếng Trung: 火秧竻 (Hỏa ương lặc)
• Tên dân gian: Xương rồng ba cạnh, xương rồng ông, bá vương tiêm
• Giải thích tên gọi:o Xương rồng ba cạnh: Miêu tả trực tiếp hình dáng thân và cành cây có 3 cạnh lồi rõ rệt.
o Bá vương tiêm: Nghĩa là chiếc kim của bậc bá vương, ám chỉ các gai nhọn cứng cáp mọc trên thân.
Mô tả hình thái và nguồn gốc• Mô tả hình thái: Cây nhỡ cao từ 1–3m (có thể phát triển cao lớn hơn nếu sống lâu năm), thân và cành mọng nước, phân nhánh nhiều, các cành có 3 cạnh lồi. Lá rất nhỏ, ít, sớm rụng, phần lớn lá biến thành các gai nhọn màu đen hoặc xám. Hoa màu vàng mọc thành cụm ở các kẽ lá/cạnh lồi. Quả hình cầu dẹt, đường kính khoảng 1cm, khi non màu xanh, khi chín đỏ hồng. Toàn cây chứa nhựa mủ trắng sữa, rất độc.
• Nguồn gốc và phân bố: Cây có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới; tại Việt Nam cây mọc hoang dại hoặc được trồng làm hàng rào khắp các tỉnh thành từ Bắc chí Nam.
Thành phần hóa học• Thân cây chứa: Các hợp chất triterpenoid như friedelan-3\(\alpha \)-ol, friedelan-3\(\beta \)-ol, epi-friedelinol, \(\alpha \)-taraxerol, \(\beta \)-taraxerol. Đồng thời chứa các axit hữu cơ gồm axit citric, axit tartric và axit fumaric.
• Nhựa cây chứa: \(\beta \)-amyrin, xycloartenol, cuphol, \(\gamma \)-euphorbol và \(\alpha \)-euphorbol.
Công dụng và cách dùng
Theo y học cổ truyền• Thân và cành: Vị đắng, tính hàn, có độc; có tác dụng tiêu thũng, thông tiện, sát trùng. Dùng trị đau nhức xương khớp, đau lưng, thống phong (gút), mụn nhọt, viêm mủ da.
• Nhựa cây: Tác dụng tả hạ, chống ngứa, trục thủy. Dùng ngoài trị mụn cóc, nấm da, thấp khớp hoặc đau răng.
• Cách dùng dân gian phổ biến:
o Chữa đau lưng, gai cột sống: Lấy nhánh Xương rồng ông gọt bỏ gai và vỏ, rửa sạch với nước muối, giã nát hoặc xao nóng với muối/ngải cứu rồi đắp/chườm ấm lên vùng đau.
o Chữa đau răng: Nướng chín nhánh xương rồng đã bỏ gai, giã với chút muối rồi ngậm vào chỗ răng đau
Theo y học hiện đại• Các hoạt chất kháng viêm, giảm đau (như flavonoid, triterpenoid, axit hữu cơ) giúp hỗ trợ ức chế phản ứng viêm, giảm sưng tấy tại chỗ trong các bệnh lý xương khớp mạn tính.
Thu hái, chế biến và tác dụng phụ• Thu hái và chế biến: Có thể thu hái toàn cây (thân, cành, lá, nhựa) quanh năm. Khi dùng làm thuốc đắp xương khớp, thường phải cạo bỏ gai, rửa sạch bằng nước muối loãng. Thân cây đôi khi được thái mỏng sao cháy sém với gạo để giảm bớt tính độc trước khi dùng.
• Tác dụng phụ và độc tính:o Nhựa mủ trắng của cây rất độc, nếu dính vào da có thể gây phồng rộp, bỏng rát; tuyệt đối không để nhựa bắn vào mắt vì gây viêm kết mạc nặng hoặc tổn thương giác mạc.
o Tính tẩy xổ của nhựa rất mạnh, không được tự ý uống hay sắc uống nội tạng nếu không có chỉ định từ bác sĩ YHCT vì dễ ngộ độc, tiêu chảy nặng.