

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Cúc tần (Pluchea indica) là loài cây bụi quen thuộc có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học cổ truyền và đời sống.
Tên gọi và Phân loại
• Tên khoa học: Pluchea indica (L.) Less.
• Họ thực vật: Họ Cúc (Asteraceae).
• Tên tiếng Anh: Indian camphorweed, Indian pluchea, marsh fleabane.
• Tên Đông y / Tên tiếng Trung: Dược liệu thường gọi là đại bi nam hoặc cúc tần (Trung Quốc gọi là ashishibami / 阔苞菊 / Pluchea indica).
• Tên dân gian / Tên khác: Cây từ bi, cây lức, lức ấn, nan luật, phặc phà (Tày), njen (Khơ-me).
• Giải thích tên gọi: Tên "cúc tần" xuất phát từ việc cây thuộc họ cúc và mọc thành từng bụi rậm. Tên "từ bi" bắt nguồn từ quan niệm dân gian xem cây như biểu tượng của lòng thương, hay được dùng đắp vết thương, cứu người.

Mô tả hình thái và Phân bố
• Mô tả hình thái: Cây bụi mọc thẳng, cao khoảng 1–3 m. Cành non có lông. Lá hình trứng hoặc bầu dục, mép có răng cưa, vò nát có mùi thơm đặc trưng. Hoa mọc thành ngù ở ngọn, màu tím nhạt. Quả hình trụ có cạnh.
• Phân bố & Nguồn gốc: Cây mọc hoang hoặc được trồng làm hàng rào khắp các vùng đồng bằng, trung du và miền biển Việt Nam, cũng như nhiều nước nhiệt đới châu Á.

Thành phần hoá học và Tính vị
• Thành phần hoá học: Chứa tinh dầu, các sterol (như stigmasterol, β-sitosterol), flavonoid, cùng các khoáng chất như sắt, canxi, và vitamin C.
• Tính vị: Vị đắng, cay, tính mát.
Công dụng và Tác dụng dược lý
• Theo y học cổ truyền: Tán phong hàn, thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu độc, tiêu đờm, sát trùng, giảm đau nhức xương khớp và hỗ trợ trị cảm sốt, ho.
• Theo y học hiện đại: Kháng khuẩn, chống viêm, chống loét dạ dày, hạ đường huyết và hỗ trợ vô hiệu hóa nọc độc rắn nhờ hoạt chất sterol.
• Bộ phận làm thuốc: Lá và cành non (dùng tươi hoặc phơi khô).

Cách sử dụng và Kỹ thuật trồng
• Cách sử dụng: Dùng sắc nước uống, nấu nước xông giải cảm, hoặc giã nát đắp ngoài da để trị nhọt, đau nhức xương khớp.
• Cách bào chế: Thu hái lá và cành vào mùa hè, rửa sạch, dùng tươi hoặc thái đoạn phơi khô dùng dần.
• Vùng đất và kỹ thuật trồng: Cây rất dễ tính, thích nghi với nhiều loại đất kể cả vùng đất ven biển nhiễm mặn nhẹ. Trồng bằng cành giâm, ít sâu bệnh và chịu hạn tốt.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013