Hạt cây cao su có tên khoa học là Hevea brasiliensis, thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae). Tên tiếng Anh là Rubber tree seed. Trong Đông y không dùng phổ biến làm thuốc chính thống, tên tiếng Trung là 橡胶子 (Xiàngjiāo zǐ). Hạt chứa hàm lượng dầu béo cao, được dùng ép dầu công nghiệp và làm thức ăn chăn nuôi sau khi khử độc.
Tên gọi và Nguồn gốc• Tên khoa học: Hevea brasiliensis (Willd. ex A.Juss.) Müll.Arg.
• Tên tiếng Anh: Rubber tree seed, Para rubber seed.
• Tên tiếng Trung: 橡胶子 (Xiàngjiāo zǐ) hoặc 橡胶树籽.
• Tên dân gian: Hạt cao su.
• Giải thích tên gọi: Lấy theo tên của cây chủ sản xuất mủ cao su (Hevea brasiliensis) – loài cây có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon ở Nam Mỹ, sau đó được đưa đi trồng rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới.
• Nguồn gốc trồng ở đâu: Cây có nguồn gốc hoang dã từ vùng rừng mưa nhiệt đới Amazon (Brazil, Nam Mỹ). Hiện nay được trồng rất phổ biến tại các nước Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Việt Nam), châu Phi và Trung Quốc (Hải Nam, Vân Nam). Tại Việt Nam, cây được trồng nhiều ở vùng Đông Nam Bộ, Tây Nguyên (như Gia Lai, Kon Tum) và một số tỉnh miền Trung.
Mô tả hình thái và Phân bố• Hình thái cây và hạt: Cây thân gỗ lớn, cao tới 20–30m. Quả cao su là quả nang, có 3 ô, khi chín nổ tách thành các mảnh. Mỗi quả chứa 3 hạt. Hạt hình bầu dục hơi dẹt, dài khoảng 2–3cm, vỏ hạt cứng, nhẵn, có màu nâu xám hoặc đốm hoa văn rất đẹp mắt. Nhân hạt màu trắng ngà, chứa nhiều dầu và béo.
• Phân bố: Phân bố rộng ở các vùng khí hậu nhiệt đới xích đạo, nóng ẩm, đất thoát nước tốt.
Thu hái và Chế biến• Thu hái: Mùa hạt cao su rụng thường rơi vào khoảng tháng 8 đến tháng 10 hàng năm. Hạt được nhặt dưới tán cây sau khi rụng xuống đất.
• Chế biến: Hạt thu về được bóc vỏ cứng bên ngoài, phơi hoặc sấy khô nhân hạt bên trong. Do nhân hạt tươi có chứa glucoside sinh acid cyanhydric (HCN) gây độc, hạt cần được xử lý nhiệt (rang, ép nóng, ủ men hoặc hấp sấy) kỹ trước khi tận dụng làm bã thức ăn chăn nuôi hay ép dầu.
Thành phần hóa học• Dầu béo: Chiếm khoảng 40–50% trọng lượng nhân hạt, gồm các acid béo chưa bão hòa như acid linoleic, acid oleic, acid linolenic và acid stearic.
• Protein: Nhân hạt khô chứa khoảng 20–25% hàm lượng đạm protein chất lượng cao sau khi đã tách dầu và khử độc.
• Chất độc: Chứa một lượng nhỏ enzyme linamarase và Linamarin (có khả năng thủy phân sinh ra acid cyanhydric - HCN) nếu ăn sống.
Công dụng và Cách dùng• Theo y học cổ truyền: Hạt cao su không phải là vị thuốc kinh điển trong sách y học cổ truyền lâu đời của Việt Nam hay Trung Quốc. Trong dân gian đôi khi dùng ngoài (nhân hạt giã nát đắp) với lượng rất hạn chế, tuy nhiên không khuyến cáo tự ý sử dụng làm thuốc uống vì nguy cơ ngộ độc cao.
• Theo y học hiện đại và đời sống:
o Ép dầu: Dầu hạt cao su là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp sản xuất xà phòng, sơn, mực in, dầu Alkyd và chất dẻo.
o Thức ăn chăn nuôi: Bã khô sau khi ép dầu được dùng làm nguyên liệu phối trộn thức ăn gia súc (sau khi đã kiểm nghiệm loại bỏ độc tố HCN hoàn toàn).
o Vỏ hạt: Dùng làm than hoạt tính.
Tác dụng phụ và Lưu ý độc tính• Ngộ độc Cyanide: Nhân hạt cao su sống chứa độc tố tự nhiên (Linamarin). Nếu người hoặc gia súc ăn sống trực tiếp hạt cao su (đặc biệt là trẻ em) sẽ dễ bị ngộ độc với triệu chứng: buồn nôn, chóng mặt, khó thở, tức ngực, đau bụng.
• Cách phòng tránh: Tuyệt đối không ăn sống hạt cao su. Mọi quy trình chế biến làm thức ăn chăn nuôi hoặc tinh chế dầu đều phải qua xử lý nhiệt độ cao hoặc công nghệ bóc tách độc tố chuyên nghiệp.