

Giá bán: 500.000 đ
- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Quất hồng bì (thường gọi là hoàng bì, hồng bì) là cây thân gỗ nhỏ thuộc họ Cam chanh, nổi tiếng với quả ăn được và nhiều bộ phận dùng làm dược liệu chữa ho, tiêu hóa kém.
1. Tên gọi và Phân loại
• Tên khoa học: Clausena lansium (Lour.) Skeels.
• Tên tiếng Anh: Wampee [0.6.4 tham khảo phổ biến].
• Tên Đông y (Dược liệu): Radix, Folium, Fructus et Semen Clausenae Lansii (dùng cả rễ, lá, quả và hạt).
• Tên tiếng Trung: 黄皮 (Hoàng bì).
• Tên dân gian / Tên khác: Hoàng bì, Hồng bì, Quất bì, Tơ nua, Kim đạn tử.
• Giải thích tên gọi: "Hoàng bì" nghĩa là vỏ vàng, mô tả màu sắc đặc trưng của lớp vỏ quả khi chín tới. Tên "quất hồng bì" do hình dáng quả nhỏ giống quả quất và ruột hồng/chua ngọt.

2. Mô tả hình thái và Phân bố
• Mô tả: Cây nhỡ cao từ 3 đến 8m (có thể tới 12m), cành non sần sùi vì có nhiều tuyến. Lá kép lông chim mọc so le gồm 5–13 lá chét hình xoan, vò có mùi thơm tinh dầu. Hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm ở ngọn. Quả hình cầu hoặc bầu dục, vỏ ngoài có lông tơ mịn, khi chín màu vàng sậm, mọng nước, chứa 1–4 hạt.
• Phân bố & Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Ở Việt Nam, cây mọc hoang dại và được trồng ở nhiều nơi, phổ biến nhất là các tỉnh miền Bắc để lấy quả ăn và làm thuốc.

3. Thành phần hóa học và Tính vị
• Thành phần hóa học: Quả chứa nhiều đường, axit hữu cơ (axit citric), vitamin C và tinh dầu ở vỏ quả. Lá và hạt chứa các alcaloid, ancaloit, và chất đắng.
• Tính vị:
o Quả: Vị chua ngọt, tính bình. Quy kinh tâm, phế, thận.
o Lá: Vị cay, đắng, tính ấm.
o Hạt và rễ: Vị đắng, cay, tính ấm.

4. Công dụng và Cách dùng
• Theo Y học cổ truyền:
o Quả: Thuận khí, kiện tỳ, tiêu đờm, giảm ho, kích thích tiêu hóa, chữa nôn mửa.
o Lá: Phát tán giải biểu, hóa đàm, trị cảm mạo, sốt, sốt rét.
o Hạt và rễ: Tiêu viêm, giảm đau, hỗ trợ trị đau dạ dày, đau thượng vị, phong thấp nhức xương.
• Theo Y học hiện đại:
o Hỗ trợ kháng khuẩn đường hô hấp, làm loãng dịch nhầy giúp long đờm.
o Kích thích tiết dịch vị, tăng cường tiêu hóa, giảm đầy bụng.
• Cách dùng phổ biến:
o Trị ho, long đờm: Quất hồng bì ngâm đường phèn hoặc mật ong dùng ngậm trực tiếp. Hoặc dùng 2–3 quả ngậm với vài hạt muối.
o Giải cảm, hạ sốt: Dùng 30g lá tươi sắc lấy nước uống khi ấm để ra mồ hôi.
5. Thu hái, Chế biến, Độc tính và Tác dụng phụ
• Thu hái và chế biến: Lá thu hái quanh năm (dùng tươi hoặc phơi khô). Quả thu hái khi chín (dùng tươi hoặc ngâm đường/mật ong). Rễ và hạt thu hái khi đào gốc hoặc lấy từ quả chín, đem rửa sạch, thái mỏng phơi khô.
• Độc tính & Tác dụng phụ: Dược liệu từ quất hồng bì tương đối lành tính, chưa ghi nhận độc tính cấp tính ở liều dùng thực phẩm hoặc thông thường. Tuy nhiên, người có dạ dày quá nhạy cảm hoặc đang bị tăng tiết axit dịch vị nặng cần hạn chế ăn nhiều quả chua.
6. Cách trồng và Vùng đất phát triển
• Vùng đất phù hợp: Cây ưa sáng, thích hợp với đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt (đất phù sa ven sông hoặc đất đồi núi thấp ở miền Bắc).
• Cách trồng: Trồng bằng hạt hoặc chiết cành/ghép cây. Thời vụ trồng thích hợp vào mùa xuân hoặc mùa mưa khi thời tiết ẩm mát, đảm bảo tưới nước dưỡng ẩm giai đoạn đầu.

Ý kiến bạn đọc

Rượu Sâm Ngọc Linh Kon Tum chất lượng
Đến Măng Đen thưởng thức rượu Sâm Kon Tum
Đến Măng Đen nhất định thử qua rượu Sâm Ngọc Linh RoseMary
Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013