Mật ong dú là loại mật dược liệu quý hiếm do loài ong không ngòi đốt tạo ra. Mật có vị ngọt thanh pha chút chua nhẹ, chứa hàm lượng nước cao hơn mật thường và nổi bật với đường hữu cơ trehalulose giúp hỗ trợ kháng viêm, tăng sức đề kháng và làm đẹp da. (Lưu ý: Mật ong dú là sản phẩm từ động vật/côn trùng, không phải là một loại thực vật/cây thuốc).
Tên gọi và Phân loại• Tên tiếng Anh: Stingless bee honey (mật của loài Stingless bee).
• Tên khoa học: Sản phẩm từ giống ong dú thuộc các chi Tetragonula hoặc Lepidotrigona, họ Apidae.
• Tên dân gian: Mật ong rú, ong không ngòi đốt.
• Tên Đông y & Tiếng Trung: Thường được gọi chung trong nhóm Phong mật (Mật ong - 蜂蜜 / fēngmì) đôi khi phân biệt là vô thích phong mật (mật ong không ngòi).
• Giải thích tên gọi: Tên "ong dú" (hoặc ong rú) bắt nguồn từ cách gọi dân gian tại các vùng miền ở Việt Nam, mô tả đặc tính ẩn nấp, hiền lành của loài ong nhỏ.
Mô tả hình thái và Nguồn gốc• Mô tả loài ong: Ong có kích thước rất nhỏ (chỉ bằng hoặc nhỏ hơn con ruồi), không có ngòi đốt nên rất hiền hòa, dùng hàm để tự vệ thay vì đốt.
• Nguồn gốc / Phân bố: Phân bố rộng rãi ở các vùng núi nhiệt đới và cận nhiệt đới như Đông Nam Á, Úc, Châu Đại Dương. Tại Việt Nam, ong sống tự nhiên hoặc được thuần hóa ở các nhà vườn, rừng cây ăn quả.
• Tổ ong: Thường làm tổ trong các hốc cây, kẽ đá, bọng cây hoặc các vật dụng rỗng. Tổ được cấu tạo từ sáp và keo ong.
Thành phần hóa học• Giàu enzyme tự nhiên, axit amin, vitamin và khoáng chất.
• Chứa hàm lượng nước cao hơn mật thông thường.
• Thành phần đường chủ yếu là trehalulose – loại đường hấp thu chậm, ít làm tăng đường huyết đột ngột so với sucrose hay glucose thông thường.
Công dụng và Cách dùng• Theo Y học cổ truyền: Có tính bình, vị ngọt hơi chua, giúp thanh nhiệt, giải độc, nhuận phế, giảm ho, kháng viêm và làm lành vết thương đường tiêu hóa (đau dạ dày, đại tràng).
• Theo Y học hiện đại: Hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, kháng khuẩn mạnh nhờ keo ong, hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường nhẹ nhờ đường trehalulose, chống oxy hóa và chăm sóc da.
• Cách dùng: Pha loãng với nước ấm (dưới 40°C) uống trực tiếp, ngâm với các dược liệu khác, hoặc bôi trực tiếp lên da, vết thương nhẹ.
• Liều lượng: Dùng khoảng 10–30g (1–2 thìa cà phê) mỗi ngày.
Tác dụng phụ và Lưu ý• Có thể gây rối loạn tiêu hóa nếu dùng quá lạm dụng do tính chất lên men tự nhiên.
• Không dùng cho: Trẻ em dưới 1 tuổi (nguy cơ ngộ độc botulinum) và người dị ứng với sản phẩm từ ong.
Thu hái và Chế biến• Thu hái: Khai thác thủ công từ các bọng cây tự nhiên hoặc thùng nuôi chuyên dụng. Sản lượng rất ít (mỗi tổ 1 năm chỉ thu được khoảng 200–500 ml mật).
• Chế biến: Mật được ong tự lên men và cô đặc trong túi keo ong khoảng 6 tháng, khi thu hoạch chỉ cần lọc sạch tạp chất cơ học, không qua gia nhiệt hay tinh chế hóa học để giữ nguyên dược tính.