

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Giới thiệu sơ bộ dược liệu
Cây đậu săng (đậu triều) là một cây thuốc quý và nguồn thực phẩm bổ dưỡng thuộc họ Đậu. Thảo dược này có tính mát, vị đắng, nổi bật với khả năng thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng và hỗ trợ lưu thông khí huyết mạch. Ở Việt Nam, cây thường mọc hoang dại hoặc được người dân trồng làm cọc rào vừa làm thuốc vừa làm thức ăn cải tạo đất.
Danh pháp & Tên gọi
• TÊN TIẾNG ANH: Pigeon pea, Red gram, Congo pea.
• TÊN KHOA HỌC: Cajanus cajan (L.) Millsp. (Đồng nghĩa: Cajanus indicus Spreng.).
• TÊN ĐÔNG Y: Mộc đậu (木豆), Sơn đậu săng.
• TÊN TIẾNG TRUNG: 木豆 (Mù dòu).
• TÊN DÂN GIAN: Đậu chiều, Đậu triều, Đậu cọc rào, Đậu chè.
• GIẢI THÍCH TÊN GỌI: Tên gọi "đậu săng/đậu chiều" bắt nguồn từ việc cây hay được gieo trồng ở các vùng đồi ven bờ dốc (chiều/triều cường) hoặc làm cọc rào chắn (đậu cọc rào). Tên khoa học Cajanus được Latinh hóa từ chữ "Kacang" trong tiếng Mã Lai nghĩa là cây đậu.

Mô tả hình thái, Phân bố & Thu hái
• Mô tả hình thái: Cây bụi bán gỗ, cao 1–3m. Thân cành có cạnh lồi và lông mịn. Lá kép mọc so le gồm 3 lá chét hình mũi mác, mặt dưới màu trắng nhạt. Hoa màu vàng hoặc có sọc tía, mọc thành chùm ở kẽ lá. Quả đậu dẹt, dài 4–7cm, có các vết lõm xéo. Hạt hình cầu, màu vàng nâu hoặc đỏ nhạt.
• Nguồn gốc & Phân bố: Nguồn gốc từ Ấn Độ. Hiện tại phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây mọc và trồng nhiều ở vùng trung du miền núi phía Bắc (Phú Thọ, Thái Nguyên, Tuyên Quang) và Tây Nguyên (Đắk Lắk).
• Bộ phận làm thuốc: Rễ, lá, hạt và thân cây.
• Thu hái & Chế biến: Rễ đào quanh năm, rửa sạch, thái mỏng, phơi khô. Hạt thu hái khi quả chín già vào tháng 1–3. Lá thu hái tươi dùng ngay hoặc phơi trong bóng râm.
Thành phần hóa học & Tính vị quy kinh
• Thành phần hóa học: Hạt chứa hàm lượng protein cao (20–25%), chất xơ, vitamin nhóm B, sắt, kẽm. Ngoài ra còn có các flavonoid (quercetin, luteolin), saporin, tanin catechin, đặc biệt chứa tiền chất dopamine L-DOPA.
• Tính vị: Vị đắng, tính mát (một số tài liệu ghi vị ngọt, tính bình).
• Quy kinh: Quy vào kinh Tỳ, Vị, Phế, Can.

Công dụng Y học & Nghiên cứu khoa học
• Theo Y học cổ truyền: Ấm phế, trợ tỳ, tiêu thực, thông huyết mạch, giải độc, tiêu thũng, hạ sốt. Chủ trị ho, cảm mạo, sởi ho ở trẻ em, ban trái, mụn nhọt và chứng đái đêm.
• Theo Y học hiện đại & Dược tính học:
• Bổ máu: Hàm lượng sắt hữu cơ dồi dào giúp cải thiện tình trạng thiếu máu.
• Hạ và ổn định đường huyết: Nhờ chỉ số GI thấp và giàu xơ hòa tan giúp kiểm soát tốt insulin.
• Kháng khuẩn, bảo vệ gan: Các hợp chất polyphenol giúp chống oxy hóa, hạ men gan và thanh nhiệt.
• Hỗ trợ thần kinh: L-DOPA tự nhiên hỗ trợ cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng run nhẹ.
• Ứng dụng dân gian trên thế giới: Tại Ấn Độ (Ayurveda), hạt được dùng làm thực phẩm bồi bổ tế bào và rễ dùng trị viêm phế quản. Tại một số bộ tộc châu Phi, lá đậu săng giã nát đắp lên vết thương để cầm máu và kháng viêm.
• Nghiên cứu khoa học: Các nghiên cứu tại Đại học Ấn Độ và các tạp chí Dược học quốc tế chứng minh phân đoạn chiết xuất flavonoid từ lá Cajanus cajan có khả năng ức chế mạnh các gốc tự do, bảo vệ tim mạch, làm giảm nồng độ LDL-cholesterol xấu.
Cách bào chế, Sử dụng & Độc tính
• Cách bào chế:
• Hạt: Sao vàng hạ thổ trước khi sắc nước để tăng mùi thơm và giảm tính hàn.
• Rễ: Rửa sạch, sao khô, có thể tán bột mịn.
• Cách sử dụng: Dùng 20–30g hạt khô hoặc 15g rễ sắc nước uống hàng ngày. Lá tươi nấu nước tắm trị ghẻ lở, mụn nhọt ngoài da.
• Tác dụng phụ & Độc tính: Nhìn chung cây có độc tính rất thấp. Tuy nhiên, hạt sống chứa chất ức chế trypsin gây khó tiêu. Một số phân loài hoang dã chứa lượng nhỏ acid xyanhydric có thể gây ngộ độc nếu ăn sống số lượng lớn.
• Lưu ý: Không ăn sống hạt. Người bị bệnh gút nặng (do chứa purin) hoặc người tỳ vị hư hàn (lạnh bụng, tiêu chảy) cần hạn chế dùng.

Giá trị kinh tế & Kỹ thuật canh tác
• Vùng đất phù hợp: Cây cực kỳ dễ sống, chịu được khô hạn và đất nghèo dinh dưỡng. Phát triển tốt nhất trên đất xốp ẩm, có độ pH từ 4.5 – 8.4.
• Kỹ thuật trồng: Nhân giống bằng hạt vào đầu mùa mưa. Đào hố rạch sâu, gieo hạt trực tiếp dưới đất, cây tự sinh trưởng đâm nhánh tự do mà không cần tưới tiêu hay chăm bón phức tạp. Rễ cây có nốt sần cố định đạm giúp cải tạo đất rất tốt.
• Ứng dụng kinh tế: Trồng làm hàng rào, làm cây chủ thả cánh kiến đỏ thu hoạch nhựa làm dung môi. Hạt làm thức ăn gia súc hoặc chế biến thực phẩm chay xuất khẩu.
• Giá trị thị trường: Tại Việt Nam, đậu săng chủ yếu tiêu thụ ở dạng dược liệu thô hoặc nông sản bản địa với giá dao động 80.000 – 150.000 VNĐ/kg hạt khô. Trên thế giới, đây là mặt hàng nông sản chiến lược tại Ấn Độ và châu Phi do nhu cầu đạm thực vật tăng cao.

Nguồn trích dẫn uy tín
1. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – GS. Đỗ Tất Lợi.
2. Từ điển cây thuốc Việt Nam – Võ Văn Chi.
3. CSDL Dược liệu Dược thư Quốc gia Việt Nam.
4. Hệ thống Tra cứu Dược liệu – Bệnh viện Nguyễn Tri Phương.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum