

- Sản phẩm sau khi sấy được hút chân không, sản phẩm chúng tôi không bỏ bất kỳ chất bảo quản, hoàn toàn tự nhiên, kho hàng tiêu chuẩn không ẩm thấp.
- Sản phẩm chúng tôi được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng và sử dụng. Sản phẩm chúng tôi đã đi khắp nước và được rất nhiều quý khách hàng tin tưởng, chọn lựa.
- Tốt nghiệp Y Học Cổ Truyền, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách chọn lựa và cách sử dụng tốt nhất.
Dưới đây là cẩm nang thông tin chi tiết và toàn diện về dược liệu Tiết dê đáp ứng đầy đủ các tiêu chí bạn yêu cầu:
I. ĐỊNH DANH VÀ GIẢI THÍCH TÊN GỌI
• GIỚI THIỆU SƠ BỘ: Tiết dê là loài dây leo thảo mộc sống lâu năm thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae). Dược liệu nổi tiếng với đặc tính chứa chất nhầy đặc biệt ở lá; khi vò tươi với nước sạch sẽ tự đông đặc lại thành khối thạch màu xanh lục đậm, mát lạnh. Trong dân gian, đây là vị thuốc "mát" kinh điển chuyên trị các chứng bệnh liên quan đến đường tiết niệu như sỏi thận, tiểu buốt, và sốt lỵ.
• TÊN TIẾNG ANH: Velvetleaf, Ice vine, False Pareira Brava.
• TÊN KHOA HỌC: Cissampelos pareira L. (Tên đồng nghĩa: Cissampelos convolvulacea Willd.).
• TÊN ĐÔNG Y: Địa bất dung (地不容 - đôi khi chỉ chung nhóm họ Tiết dê), Hồ đằng lông.
• TÊN TIẾNG TRUNG: 锡生藤 (Tích sinh đằng).
• TÊN DÂN GIAN: Dây sâm nam, Dây mối tròn, Cây mối nám, Mối trơn, Khau lả (tiếng Tày).
• GIẢI THÍCH TÊN GỌI: Tên gọi "Tiết dê" xuất phát từ đặc tính cơ học của lá cây. Khi giã nát hoặc vò lá tươi với nước, chất nhầy phóng thích ra sẽ chuyển trạng thái tự đông tụ lại thành khối thạch mịn giống như hiện tượng huyết (tiết) của động vật đông lại.

II. THÀNH PHẦN HÓA HỌC & ĐƯỢC TÍNH HỌC HIỆN ĐẠI
• THÀNH PHẦN HÓA HỌC: Chứa hệ thống Alkaloid phong phú (khoảng 54 phân tử phytomolecule, chủ yếu là nhóm isoquinoline và bisbenzylisoquinoline) bao gồm: Hayatin, Hayatinin, Cissampeline (pelosin), Deyamitin, Cycleanin, Curine (l-bebeerine), Isochondrodendrine, Cissamine, Pareirine. Ngoài ra còn có chất nhầy (trong lá), tinh dầu, sterol, d-quercitol, flavonoid, và acid béo.
• DƯỢC TÍNH HỌC HIỆN ĐẠI:
• Giãn cơ nội tạng & Chống co thắt: Hoạt chất Hayatin methiodide có tác dụng giãn cơ cơ học tương tự như tubocurarine nhưng an toàn hơn.
• Hạ huyết áp: Thực nghiệm cho thấy cao chiết làm giãn mạch ngoại vi.
• Chống viêm & Giảm đau: Ức chế các chất trung gian gây viêm mạnh mẽ.
• Chống sốt rét & Kháng khuẩn: Thành phần Hayatinine thể hiện hoạt tính chống ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum rất mạnh.

III. Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ KHẢO SÁT DÂN GIAN THẾ GIỚI
• TÍNH VỊ: Vị đắng, ngọt nhẹ, tính mát (một số tài liệu ghi tính bình hoặc ấm nhẹ tùy bộ phận rễ/lá).
• QUY KINH: Quy vào kinh Can, Tỳ, Thận và Bàng quang.
• CÔNG DỤNG THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN: Thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu thũng, tán ứ, trừ thấp. Chủ trị: Tiểu buốt, tiểu dắt, tiểu ra máu, sỏi thận, sỏi bàng quang, mụn nhọt lở loét, kiết lỵ, sốt cao, phong tê thấp.
• ỨNG DỤNG TRONG Y HỌC DÂN GIAN CÁC BỘ TỘC:
• Ấn Độ (Hệ Ayurveda): Dùng rễ chữa loét dạ dày, tiêu chảy, kiết lỵ, thanh lọc máu và hỗ trợ điều trị rắn cắn.
• Các bộ tộc Đông Phi & Nam Mỹ: Rễ được dùng làm thuốc kích dục tự nhiên, chữa co thắt tử cung, giảm đau bụng kinh, trị hen suyễn và sốt rét.
• Cộng đồng người Dao (Ba Vì, Việt Nam): Sử dụng lá phối hợp chữa chứng đái rắt và nóng ruột.
IV. THỰC VẬT HỌC: HÌNH THÁI, PHÂN BỐ & THU HÁI
• MÔ TẢ HÌNH THÁI: Dây leo bằng thân quấn, dài từ 2–5m. Thân và cành non có lông mịn bao phủ. Lá mọc so le, phiến hình tim tròn hoặc hình khiên; dài 2–5cm, rộng 3–6cm; gân lá hình chân vịt; hai mặt lá (nhất là mặt dưới) có lông nhung mềm. Hoa đơn tính khác gốc, nhỏ, màu lục vàng. Quả hạch hình cầu quay, đường kính khoảng 5mm, khi chín có màu đỏ tươi.
• NGUỒN GỐC & PHÂN BỐ: Cây phát triển phổ biến ở vùng nhiệt đới châu Á, châu Phi và Nam Mỹ. Tại Việt Nam, cây mọc hoang ở bìa rừng, đồi cây bụi, ven đường từ vùng đồng bằng lên tới vùng trung du miền núi (<1500m) như Hòa Bình, Sơn La, Lào Cai, Khánh Hòa, Ninh Thuận.
• BỘ PHẬN LÀM THUỐC: Toàn cây bao gồm Lá (Foliarium Cissampeli), Rễ (Radix Cissampeli) và Dây.
• PHƯƠNG THỨC THU HÁI & BÀO CHẾ:
• Thu hái: Quanh năm.
• Bào chế Rễ/Dây: Rửa sạch đất cát, thái phiến mỏng, phơi khô hoặc sấy khô để tích trữ.
• Bào chế Lá tươi làm thạch: Lấy 50–100g lá tươi bánh tẻ, rửa sạch, đem giã nát hoặc vò mạnh với 1 lít nước đun sôi để nguội. Lọc nhanh qua vải màn bỏ bã, để yên khoảng 15–30 phút nước dịch sẽ tự đông cứng lại như thạch sương sâm, dùng ăn trực tiếp đường hoặc đá để giải nhiệt.

V. ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG PHỤ
• ĐỘC TÍNH: Thử nghiệm cấp tính trên chuột cho thấy dịch chiết thô từ rễ và lá an toàn ở liều cao (từ 2–7.3 g/kg thể trọng). Tuy nhiên, hoạt chất Hayatinin tinh khiết tách chiết đơn lẻ có độc tính riêng (liều gây độc khoảng 50mg/1kg thể trọng ở chuột thử nghiệm).
• TÁC DỤNG PHỤ & LƯU Ý: Do có tính mát và tác dụng giãn cơ cơ trơn nội tạng, phụ nữ có thai tuyệt đối không được tự ý dùng vì có nguy cơ kích thích co bóp tử cung gây sảy thai. Người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy lạnh bụng không nên lạm dụng thạch lá tiết dê.
VI. PHÁT TRIỂN KINH TẾ & KỸ THUẬT TRỒNG
• VÙNG ĐẤT PHÙ HỢP: Cây thích nghi tốt với đất thịt nhẹ, đất đồi gò, đất bờ rào thoát nước tốt, ưa sáng hoặc chịu bóng bán phần.
• KỸ THUẬT TRỒNG: Nhân giống bằng hạt vào mùa xuân hoặc giâm cành bám. Cần làm giàn tre hoặc tận dụng hàng rào bờ bụi để dây leo bám phát triển. Ít bị sâu bệnh, cần bón lót phân hữu cơ hoai mục khi xuống giống.
• ỨNG DỤNG KINH TẾ LÀM GIÀU: Hiện nay, mô hình trồng thảo dược thu hái lá làm thạch sâm nam hữu cơ đang là hướng đi mới tại một số vùng trung du. Do nhu cầu sử dụng thực phẩm giải nhiệt tự nhiên tăng mạnh vào mùa hè, việc trồng Tiết dê thu lá mang lại nguồn thu nhập đều đặn, chi phí đầu tư giàn và giống thấp.
• GIÁ TRỊ TRÊN THỊ TRƯỜNG: Rễ, thân khô dao động từ 80.000 – 150.000 VNĐ/kg. Lá tươi cung cấp cho các cơ sở làm thạch giải nhiệt có giá ổn định từ 25.000 – 40.000 VNĐ/kg.
VII. NHỮNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC & TRÍCH DẪN UY TÍN
1. Nghiên cứu hạ sốt: Nghiên cứu thực nghiệm "Tác dụng hạ sốt của cao chiết Bàng biển, Bạch đầu ông và Tiết dê (Cissampelos pareira)" công bố trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam chứng minh mô hình cao chiết tiết dê làm giảm chỉ số sốt thực nghiệm rõ rệt thông qua cơ chế tác động lên vùng dưới đồi.
2. Nghiên cứu Tổng quan Quốc tế: Tài liệu từ hệ thống dữ liệu y văn thế giới ScienceDirect: "Cissampelos pareira L.: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology" (Tổng quan về ứng dụng truyền thống, hóa thực vật và dược lý) đã xác nhận tính kháng viêm, kháng virus Dengue gây sốt xuất huyết và kháng ký sinh trùng sốt rét của loài thực vật này.
3. Từ điển Y dược uy tín: Vị thuốc được ghi nhận chi tiết về cả dạng dùng, thành phần nhầy và liều lượng sử dụng trong cuốn sách kinh điển "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" của cố GS.TS. Đỗ Tất Lợi.

Ý kiến bạn đọc

Những lưu ý khi sử dụng Đẳng Sâm
Những hình ảnh ngày đầu khởi nghiệp Sâm Kon Tum
Thương Lục độc chết người không phải Nhân Sâm
5 loại Chuối Hột Rừng đặc biệt - khác biệt - đẳng cấp
Mùa thu phòng bệnh theo Y Học Cổ Truyền
Phản hồi khách hàng Thập Nhị Dược Thảo
Sâm Dây Nhật Trường Kon Tum từ năm 2013
Dùng Sâm Dây và chứng say tàu xe
Quà tặng rượu Xoa Bóp Nhật Trường Kon Tum
Cà phê và Trà Sâm Nhật Trường Kon Tum