Giới thiệu sơ bộ dược liệuQuyển bá trường sinh (Selaginella tamariscina) là một loài thực vật cổ đại thuộc nhóm Quyết (dương xỉ / thông đất), nổi tiếng với khả năng chịu hạn cực kỳ đặc biệt: khi khô hạn cành lá sẽ cuộn tròn lại như nắm tay, nhưng khi gặp nước hoặc độ ẩm sẽ tươi xanh và xòe ra như cũ. Vì sức sống mãnh liệt này, cây được xem là một vị thuốc quý trong kho tàng y học cổ truyền.
• Tên khoa học: Selaginella tamariscina (P. Beauv.) Spring
• Tên tiếng Anh: Spike-moss, Resurrection plant
• Tên Đông y: Quyển bá (卷柏)
• Tên tiếng Trung: 卷柏 (Juǎn bǎi), Hồi sinh thảo (回生草), Cải tử hoàn hồn thảo (hải tử hoàn hồn thảo)
• Tên dân gian: Cây chân vịt, Cây chân rết, Rong nha trang, Móng lưng rồng, Vạn niên tùng, Hồi sinh thảo.
• Giải thích tên gọi:
• Quyển bá: "Quyển" là cuốn, cuộn lại; "bá" chỉ loài cây lá kim/tùng bách (vì lá nhỏ xếp lợp giống cành tùng và có đặc tính cuộn tròn khi khô).
• Trường sinh thảo / Hồi sinh thảo / Cải tử hoàn hồn: Chỉ khả năng "sống lại" kỳ diệu của cây sau khi khô héo gặp lại nước.
• Chân vịt / Chân rết / Móng lưng rồng: Bắt nguồn từ hình dáng phân nhánh của thân rễ và cách xếp lớp của các phiến lá trông giống chân vịt, chân rết hoặc vảy rồng.
Lịch sử về dược liệuQuyển bá đã được ghi chép hàng ngàn năm trong các bộ sách cổ về thảo dược của Trung Quốc và châu Á (như Thần Nông Bản Thảo Kinh). Xưa kia, người dân và các danh y coi đây là thảo dược giúp trừ phong, hoạt huyết, cầm máu và bồi bổ cơ thể, đồng thời gắn liền với những giai thoại về sức sống bất tử trong thiên nhiên.
Nguồn gốc & Phân bố• Nguồn gốc trồng / mọc tự nhiên: Cây mọc hoang dã ở các vùng núi đá khô cằn, sườn đồi dốc, vách đá ven biển hoặc trên các khe đá.
• Phân bố trên thế giới: Đông Siberia, Nhật Bản, Triều Tiên, Đài Loan, Trung Quốc, Ấn Độ, Mông Cổ, Myanmar, Philippines và khu vực Đông Nam Á.
• Phân bố tại Việt Nam: Thường gặp ở vùng ven biển và miền Trung như Đà Nẵng (Đèo Hải Vân), Khánh Hòa (Nha Trang), Ninh Thuận (Ninh Hải), và một số vùng núi đá cao hoặc Kon Tum.
Mô tả hình thái• Là loại cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 5 – 15 cm.
• Thân rễ mọc đứng, thường bện lại với nhau thành một búi hình trụ dày ở gốc cao chừng 10 cm.
• Cành chính phân nhánh nhiều, lúc khô các nhánh quấn cuộn vào trong che kín mặt trên; khi gặp ẩm các cành trải rộng ra.
• Lá nhỏ, hình vảy, mọc xếp lợp lên nhau rất đều đặn quanh cành.
Bộ phận làm thuốc & Thu hái - Chế biến• Bộ phận làm thuốc: Toàn cây (phơi hoặc sấy khô).
• Phương thức thu hái: Có thể thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất vào lúc cây tươi tốt hoặc mùa thu - đông. Sau khi thu hái, loại bỏ đất cát, tạp chất.
• Cách bào chế:
• Dùng tươi: Rửa sạch, giã nát đắp ngoài hoặc ép lấy nước.
• Dùng khô: Phơi hoặc sấy khô. Có thể dùng sống (sinh dụng) để tiêu ứ huyết, cầm máu hoặc tẩm mật sao vàng (chích mật) để tăng tác dụng bổ huyết, cầm máu tốt hơn theo phương pháp Đông y truyền thống.
Thành phần hóa học• Các hợp chất Biflavonoids (chủ yếu là Amentoflavone - AMF).
• Các dẫn chất Selaginellin.
• Acid amin, đường và một số hợp chất phenolic khác.
Tính vị và Quy kinh• Tính vị: Vị cay, tính bình (hoặc vị cay, hơi đắng).
• Quy kinh: Quy vào các kinh Can, Tâm, Thận.
Công dụng theo Y học cổ truyền• Tác dụng: Hoạt huyết, phá ứ, cầm máu (dùng sống), chỉ huyết cố kinh, thanh thấp nhiệt (dùng chín/sao).
• Chủ trị:
• Cầm máu các trường hợp: ho ra máu, nôn ra máu, tiểu tiện ra máu, đại tiện ra máu, trĩ xuất huyết, tử cung xuất huyết bất thường, rong kinh.
• Trị ỉa ra phân đen, vô kinh do ứ huyết, sa trực tràng (sa ruột).
• Hỗ trợ điều trị bỏng, sưng đau do chấn thương ứ huyết.
Những bài thuốc cổ phương có sử dụng• Bài thuốc cầm máu, trị rong kinh / xuất huyết: Dùng Quyển bá sao cháy (sao tồn tính) tán bột mịn, mỗi lần uống khoảng 6–12g với nước ấm hoặc rượu loãng.
• Bài thuốc trị ho ra máu, nôn ra máu: Quyển bá sống kết hợp với một số vị thuốc cầm máu hoạt huyết khác sắc uống hằng ngày.
Công dụng theo Y học hiện đại & Dược tính học• Hỗ trợ giảm đường huyết và lipid máu: Giúp cải thiện độ nhạy insulin và chuyển hóa glucose.
• Chống viêm: Ức chế các chất trung gian gây viêm như NO (Nitric oxide) và các cytokine tiền viêm (IL-6).
• Kháng khuẩn, kháng nấm: Có khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn và nấm ngoài da.
• Tiềm năng chống ung thư: Các nghiên cứu sơ bộ trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất Amentoflavone từ Quyển bá có tác dụng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư (như ung thư phổi).
Ứng dụng trong dân gian của các bộ tộc trên thế giới• Ở Trung Quốc và các nước đồng văn, dân gian dùng cây sắc uống hoặc ngâm rượu để trị đau nhức xương khớp, chấn thương bầm dập, cầm máu vết thương ngoài da và hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan, xơ gan cổ trướng.
• Một số cộng đồng bản địa dùng cây khô đun nước tắm hoặc đắp lên vết bỏng để giúp vết thương mau lành và giảm sẹo.
Tác dụng phụ, Độc tính & Cách giải độc• Tác dụng phụ: Dùng liều quá cao có thể gây khó chịu đường tiêu hóa, đau bụng nhẹ hoặc chóng mặt ở người có cơ địa quá nhạy cảm.
• Độc tính: Thảo dược tương đối lành tính ở liều thông thường. Tuy nhiên, phụ nữ có thai cần thận trọng tuyệt đối vì vị thuốc có tính năng hoạt huyết, phá ứ có thể ảnh hưởng đến thai kỳ.
• Cách giải độc / xử lý: Nếu dùng quá liều gây đau bụng hay kích ứng, ngưng sử dụng ngay, bù nước và đến cơ sở y tế nếu có biểu hiện bất thường.
Tính phổ biến & Ứng dụng kinh tế• Tính phổ biến: Khá phổ biến dưới dạng dược liệu khô ở các hiệu thuốc Đông y hoặc được thu hái tự nhiên ở vùng núi đá miền Trung. Gần đây cũng bắt đầu được sưu tầm làm cây cảnh bonsai mini (tiểu cảnh "hồi sinh thảo") nhờ hình dáng độc đáo.
• Giá trị kinh tế: Giá thành trên thị trường dược liệu ở mức trung bình, chủ yếu phục vụ nhu cầu làm thuốc Nam, thuốc Bắc và cây cảnh độc lạ.
Kỹ thuật trồng và Vùng đất phát triển phù hợp• Vùng đất phù hợp: Thích hợp với đất tơi xốp pha cát, thoát nước cực kỳ tốt, hoặc trồng trên các hốc đá, sỏi khô cằn (giống sinh cảnh tự nhiên). Tránh để cây bị ngập úng vì dễ thối rễ.
• Kỹ thuật trồng: Nhân giống chủ yếu bằng bào tử hoặc tách bụi từ các khóm mọc tự nhiên. Chế độ tưới nước vừa phải, giữ độ ẩm thoáng gió.
Trích dẫn từ Y văn cổ và Nguồn khoa học uy tín• Được ghi chép trong Thần Nông Bản Thảo Kinh, Bản Thảo Cương Mục của Lý Thời Trân.
• Được cập nhật trong danh mục dược liệu chính thống của Việt Nam qua các tài liệu của Viện Dược liệu Quốc gia và trang tra cứu dược liệu uy tín (Tra Cứu Dược Liệu, Trung Tâm Thuốc Việt Nam, Bệnh viện Nguyễn Tri Phương)