Cây mía dò (còn gọi là cát lồi) là vị thuốc Nam quý có tên khoa học Cheilocostus speciosus, thuộc họ Mía dò. Thân cây có các đốt giống cây mía, ngọn xoắn ốc. Vị thuốc có tính mát, giúp thanh nhiệt, lợi tiểu, trị phù thũng, viêm tai và khớp nhờ chứa hoạt chất saponin và diosgenin.
Bộ Tên Gọi Chi Tiết• Tên tiếng Việt: Mía dò, Cát lồi, Đọt đắng, Củ chóc, Tậu chó.
• Tên khoa học: Cheilocostus speciosus (J.Koenig) C.D.Specht (tên cũ: Costus speciosus).
• Tên tiếng Anh: Crepe Ginger, Spiral Flag.
• Tên Đông y / Tiếng Trung: Xạ căn (蛇根), Bích tiễn hoa (闭鞘姜).
• Giải thích tên gọi: Tên "mía dò" xuất phát từ thân cây có các đốt,óng dóng thẳng như cây mía nhưng nhỏ hơn; tên "cát lồi" do cụm hoa mọc trông giống cục đất lồi lên.
Nguồn Gốc và Phân Bố• Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới châu Á và Đông Nam Á.
• Phân bố ở đâu: Cây mọc hoang ở ven rừng, thung lũng, bờ khe suối hoặc được trồng làm cảnh, làm thuốc khắp các vùng núi và đồng bằng tại Việt Nam.
Mô Tả Hình Thái• Thân: Cây thảo cao 0,5 – 1m, thân rễ phát triển thành củ mập. Phần ngọn mọc uốn vặn theo dạng xoắn ốc đặc trưng.
• Lá: Hình mác, xếp thành một hàng theo đường xoắn ốc, mặt dưới có lông mịn.
• Hoa: Mọc thành bông ở đầu cành, không cuống, hình trứng, lá bắc màu đỏ sặc sỡ, cánh hoa môi lớn màu trắng hoặc hồng.
• Quả: Quả nang nhỏ chứa nhiều hạt đen bóng.
Thu Hái và Chế Biến• Bộ phận dùng: Thân rễ (củ) hoặc đọt non/cành non.
• Thu hái: Đào lấy thân rễ vào mùa thu hoặc sau khi trồng 18–20 tháng.
• Chế biến: Rửa sạch, cắt bỏ rễ con, thái phiến, phơi hoặc sấy khô. Có thể ủ mềm rồi sao vàng lửa nhỏ trước khi dùng.
Thành Phần Hóa Học• Thân rễ chứa 77–87% nước (khi tươi).
• Hoạt chất chính: Saponin steroid (với chất chuyển hóa tiêu biểu là Diosgenin và Tigogenin).
• Chứa thêm các hợp chất tanin, tinh bột và flavonoid.
Công Dụng và Cách Dùng
• Theo Y học cổ truyền:o Tính vị: Vị chua, đắng, cay, tính mát, hơi có độc.
o Quy kinh: Kinh Thận, Đại tràng.
o Công dụng: Lợi thủy, tiêu thũng, thanh nhiệt, giải độc. Thân rễ có tác dụng xổ và trừ giun.
o Chủ trị: Phù thũng, xơ gan cổ trướng, tiểu buốt, tiểu rắt, viêm đường tiết niệu.
• Theo Y học hiện đại:o Kháng viêm, giảm đau, hạ sốt.
o Hỗ trợ điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm bàng quang.
o Nguồn nguyên liệu chiết xuất diosgenin để bán tổng hợp các hormone steroid.
• Cách dùng liều lượng:o Sắc uống: Dùng 10 – 30g thân rễ khô (hoặc tươi sắc nước) chữa đái buốt, phù thũng, viêm thận.
o Dùng ngoài: Lấy đọt non hoặc cành tươi nướng nhẹ, giã và vắt lấy nước nhỏ tai chữa viêm tai giữa; hoặc giã nát đắp mụn nhọt, sưng đau ngoài da.
Tác Dụng Phụ và Lưu Ý• Cây có tính mát lạnh và ít độc, dùng liều cao có thể gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc tẩy mạnh (xổ).
• Phụ nữ mang thai hoặc người thể hàn, tiêu chảy kéo dài không nên dùng.